dealbreakers

[US]/ˈdiːlˌbreɪkəz/
[UK]/ˈdiːlˌbreɪkərz/
Frequency: Very High

Translation

n. Dạng số nhiều của dealbreaker; các yếu tố hoặc vấn đề gây ra việc chấm dứt một thỏa thuận, mối quan hệ hoặc đàm phán.

Example Sentences

smoking is a dealbreaker for me when dating.

Hút thuốc là một điểm không thể chấp nhận được đối với tôi khi hẹn hò.

lack of honesty is a major dealbreaker in any relationship.

Sự thiếu trung thực là một điểm không thể chấp nhận được lớn trong bất kỳ mối quan hệ nào.

financial irresponsibility is a dealbreaker in marriage.

Sự thiếu trách nhiệm tài chính là một điểm không thể chấp nhận được trong hôn nhân.

being late all the time is a dealbreaker for many employers.

Lâu dài luôn đến muộn là một điểm không thể chấp nhận được đối với nhiều nhà tuyển dụng.

poor communication is often a dealbreaker in business partnerships.

Giao tiếp kém thường là một điểm không thể chấp nhận được trong các mối quan hệ kinh doanh.

not liking pets is a dealbreaker for some dog owners.

Không thích thú cưng là một điểm không thể chấp nhận được đối với một số chủ thú cưng.

dishonesty is an absolute dealbreaker in friendships.

Sự thiếu trung thực là một điểm không thể chấp nhận được tuyệt đối trong tình bạn.

bad credit is a dealbreaker when renting an apartment.

Tình trạng tín dụng kém là một điểm không thể chấp nhận được khi thuê một căn hộ.

lack of ambition can be a dealbreaker in romantic relationships.

Sự thiếu tham vọng có thể là một điểm không thể chấp nhận được trong các mối quan hệ tình cảm.

poor hygiene is a dealbreaker on first dates.

Vệ sinh kém là một điểm không thể chấp nhận được trong những cuộc hẹn đầu tiên.

not wanting children is a dealbreaker for many couples.

Không muốn có con là một điểm không thể chấp nhận được đối với nhiều cặp đôi.

different life goals can be dealbreakers in relationships.

Các mục tiêu cuộc sống khác nhau có thể là những điểm không thể chấp nhận được trong các mối quan hệ.

criminal background is often a dealbreaker for employers.

Lịch sử phạm tội thường là một điểm không thể chấp nhận được đối với các nhà tuyển dụng.

not respecting boundaries is a dealbreaker in any relationship.

Không tôn trọng ranh giới là một điểm không thể chấp nhận được trong bất kỳ mối quan hệ nào.

infidelity is a common dealbreaker in marriages.

Tai ác là một điểm không thể chấp nhận được phổ biến trong hôn nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now