dearnesses of life
những sự đắt đỏ của cuộc sống
high dearnesses
những sự đắt đỏ cao
dearnesses in prices
những sự đắt đỏ trong giá cả
dearnesses of goods
những sự đắt đỏ của hàng hóa
dearnesses affect
những sự đắt đỏ ảnh hưởng
dearnesses rise
những sự đắt đỏ tăng lên
dearnesses and costs
những sự đắt đỏ và chi phí
dearnesses of living
những sự đắt đỏ của cuộc sống
dearnesses of necessities
những sự đắt đỏ của những nhu cầu cần thiết
dearnesses in economy
những sự đắt đỏ trong nền kinh tế
her dearnesses are what make her so special to me.
Sự đáng yêu của cô ấy là điều khiến cô ấy trở nên đặc biệt với tôi.
we should cherish our dearnesses in life.
Chúng ta nên trân trọng những điều quý giá trong cuộc sống.
his dearnesses often remind me of our childhood.
Những điều đáng quý của anh ấy thường khiến tôi nhớ về tuổi thơ của chúng ta.
expressing our dearnesses can strengthen our bonds.
Thể hiện những điều quý giá có thể củng cố mối quan hệ của chúng ta.
her dearnesses were evident in every gesture.
Sự đáng yêu của cô ấy thể hiện rõ ràng trong mọi cử chỉ.
we often take our dearnesses for granted.
Chúng ta thường coi những điều quý giá của mình là điều hiển nhiên.
his dearnesses brought joy to everyone around him.
Những điều đáng quý của anh ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
understanding our dearnesses can lead to deeper connections.
Hiểu được những điều quý giá của chúng ta có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
she often reflects on her dearnesses with nostalgia.
Cô ấy thường hồi tưởng về những điều đáng quý của mình với sự hoài niệm.
our dearnesses are what bind us together as friends.
Những điều quý giá của chúng ta là những gì gắn kết chúng ta lại với nhau như những người bạn.
dearnesses of life
những sự đắt đỏ của cuộc sống
high dearnesses
những sự đắt đỏ cao
dearnesses in prices
những sự đắt đỏ trong giá cả
dearnesses of goods
những sự đắt đỏ của hàng hóa
dearnesses affect
những sự đắt đỏ ảnh hưởng
dearnesses rise
những sự đắt đỏ tăng lên
dearnesses and costs
những sự đắt đỏ và chi phí
dearnesses of living
những sự đắt đỏ của cuộc sống
dearnesses of necessities
những sự đắt đỏ của những nhu cầu cần thiết
dearnesses in economy
những sự đắt đỏ trong nền kinh tế
her dearnesses are what make her so special to me.
Sự đáng yêu của cô ấy là điều khiến cô ấy trở nên đặc biệt với tôi.
we should cherish our dearnesses in life.
Chúng ta nên trân trọng những điều quý giá trong cuộc sống.
his dearnesses often remind me of our childhood.
Những điều đáng quý của anh ấy thường khiến tôi nhớ về tuổi thơ của chúng ta.
expressing our dearnesses can strengthen our bonds.
Thể hiện những điều quý giá có thể củng cố mối quan hệ của chúng ta.
her dearnesses were evident in every gesture.
Sự đáng yêu của cô ấy thể hiện rõ ràng trong mọi cử chỉ.
we often take our dearnesses for granted.
Chúng ta thường coi những điều quý giá của mình là điều hiển nhiên.
his dearnesses brought joy to everyone around him.
Những điều đáng quý của anh ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
understanding our dearnesses can lead to deeper connections.
Hiểu được những điều quý giá của chúng ta có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
she often reflects on her dearnesses with nostalgia.
Cô ấy thường hồi tưởng về những điều đáng quý của mình với sự hoài niệm.
our dearnesses are what bind us together as friends.
Những điều quý giá của chúng ta là những gì gắn kết chúng ta lại với nhau như những người bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay