| số nhiều | deathwatches |
deathwatch beetle
bọ cánh cứng báo tử
deathwatch clock
đồng hồ bọ cánh cứng báo tử
deathwatch list
danh sách canh giữ tử thần
deathwatch vigil
lễ canh giữ tử thần
deathwatch service
thừa tự canh giữ tử thần
deathwatch committee
ủy ban canh giữ tử thần
deathwatch report
báo cáo canh giữ tử thần
deathwatch meeting
cuộc họp canh giữ tử thần
deathwatch protocol
giao thức canh giữ tử thần
deathwatch program
chương trình canh giữ tử thần
the deathwatch beetle is known for its distinctive sound.
cáu đồi voi cái được biết đến với âm thanh đặc trưng của nó.
during the night, the deathwatch ticks can be heard in the silence.
trong đêm, tiếng kêu của cáu đồi voi có thể được nghe thấy trong sự im lặng.
the old house was filled with deathwatch beetles.
ngôi nhà cũ tràn ngập cáu đồi voi cái.
many people believe that the deathwatch beetle's sound is an omen.
nhiều người tin rằng âm thanh của cáu đồi voi cái là điềm gở.
she felt a chill when she heard the deathwatch ticks.
cô cảm thấy lạnh khi nghe thấy tiếng kêu của cáu đồi voi.
the deathwatch is often associated with superstition.
cáu đồi voi thường gắn liền với mê tín dị đoan.
in literature, the deathwatch symbolizes impending doom.
trong văn học, cáu đồi voi tượng trưng cho sự diệt vong sắp xảy ra.
he set up a deathwatch for his ailing grandfather.
anh đã tổ chức một buổi canh giữ bên giường cho ông nội đang ốm của mình.
the deathwatch was a solemn affair, filled with quiet reflection.
buổi canh giữ là một sự kiện trang nghiêm, tràn ngập sự suy ngẫm tĩnh lặng.
they gathered for a deathwatch, honoring their loved one.
họ đã tập hợp lại để canh giữ, tưởng nhớ người thân yêu của họ.
deathwatch beetle
bọ cánh cứng báo tử
deathwatch clock
đồng hồ bọ cánh cứng báo tử
deathwatch list
danh sách canh giữ tử thần
deathwatch vigil
lễ canh giữ tử thần
deathwatch service
thừa tự canh giữ tử thần
deathwatch committee
ủy ban canh giữ tử thần
deathwatch report
báo cáo canh giữ tử thần
deathwatch meeting
cuộc họp canh giữ tử thần
deathwatch protocol
giao thức canh giữ tử thần
deathwatch program
chương trình canh giữ tử thần
the deathwatch beetle is known for its distinctive sound.
cáu đồi voi cái được biết đến với âm thanh đặc trưng của nó.
during the night, the deathwatch ticks can be heard in the silence.
trong đêm, tiếng kêu của cáu đồi voi có thể được nghe thấy trong sự im lặng.
the old house was filled with deathwatch beetles.
ngôi nhà cũ tràn ngập cáu đồi voi cái.
many people believe that the deathwatch beetle's sound is an omen.
nhiều người tin rằng âm thanh của cáu đồi voi cái là điềm gở.
she felt a chill when she heard the deathwatch ticks.
cô cảm thấy lạnh khi nghe thấy tiếng kêu của cáu đồi voi.
the deathwatch is often associated with superstition.
cáu đồi voi thường gắn liền với mê tín dị đoan.
in literature, the deathwatch symbolizes impending doom.
trong văn học, cáu đồi voi tượng trưng cho sự diệt vong sắp xảy ra.
he set up a deathwatch for his ailing grandfather.
anh đã tổ chức một buổi canh giữ bên giường cho ông nội đang ốm của mình.
the deathwatch was a solemn affair, filled with quiet reflection.
buổi canh giữ là một sự kiện trang nghiêm, tràn ngập sự suy ngẫm tĩnh lặng.
they gathered for a deathwatch, honoring their loved one.
họ đã tập hợp lại để canh giữ, tưởng nhớ người thân yêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay