debenture

[Mỹ]/dɪ'bentʃə/
[Anh]/dɪ'bɛntʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trái phiếu doanh nghiệp - một công cụ nợ được phát hành bởi một công ty, hứa hẹn sẽ hoàn trả gốc và lãi.
Word Forms
số nhiềudebentures

Cụm từ & Cách kết hợp

convertible debenture

trái phiếu chuyển đổi

secured debenture

trái phiếu có đảm bảo

unsecured debenture

trái phiếu không có đảm bảo

corporate debenture

trái phiếu doanh nghiệp

debenture bond

trái phiếu

Câu ví dụ

Debenture holder has priority over ordinary shareholder.

Người nắm giữ trái phiếu có quyền ưu tiên hơn cổ đông thông thường.

The company issued debentures to raise capital.

Công ty đã phát hành trái phiếu để huy động vốn.

Investors purchased debentures as a form of fixed-income investment.

Các nhà đầu tư đã mua trái phiếu như một hình thức đầu tư thu nhập cố định.

The debenture holders have a claim on the company's assets.

Những người nắm giữ trái phiếu có quyền khiếu nại đối với tài sản của công ty.

The debenture carries a fixed rate of interest.

Trái phiếu có tỷ lệ lãi suất cố định.

He decided to invest in debentures for long-term growth.

Anh ấy quyết định đầu tư vào trái phiếu để đạt được tăng trưởng dài hạn.

The debenture agreement specified the terms of repayment.

Thỏa thuận trái phiếu quy định các điều khoản thanh toán.

She studied the debenture market to make informed decisions.

Cô ấy nghiên cứu thị trường trái phiếu để đưa ra các quyết định sáng suốt.

The debenture was secured by the company's assets.

Trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản của công ty.

The debenture was due for redemption in five years.

Trái phiếu sẽ đáo hạn sau năm năm.

Investors considered the debenture to be a safe investment option.

Các nhà đầu tư coi trái phiếu là một lựa chọn đầu tư an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay