| thì quá khứ | debouched |
| quá khứ phân từ | debouched |
| ngôi thứ ba số ít | debouches |
| hiện tại phân từ | debouching |
debouch into
chảy ra
debouch from
chảy ra từ
debouching stream
suối đổ ra
debouch area
khu vực đổ ra
debouch path
đường đổ ra
debouch point
điểm đổ ra
debouching river
sông đổ ra
debouch site
địa điểm đổ ra
debouch location
vị trí đổ ra
debouching valley
thung lũng đổ ra
the river will debouch into the ocean after flowing through the valley.
con sông sẽ đổ ra đại dương sau khi chảy qua thung lũng.
the path will debouch onto a wide open field.
đường đi sẽ đổ ra một cánh đồng rộng mở.
after a long hike, we finally debouched at the scenic viewpoint.
sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cuối cùng cũng đổ bộ đến một điểm ngắm cảnh đẹp.
the tunnel will debouch into the main square of the city.
đường hầm sẽ đổ ra quảng trường chính của thành phố.
the soldiers debouched from the forest to surprise the enemy.
các binh lính đổ bộ ra khỏi rừng để bất ngờ tấn công kẻ thù.
the stream debouches into a larger lake, creating a beautiful landscape.
kênh suối đổ ra một hồ lớn hơn, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
as we hiked, we debouched from the trees into a sunny clearing.
khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi đổ bộ ra khỏi những hàng cây vào một khoảng trống đầy nắng.
the road will debouch onto a busy highway, so be careful.
đường sẽ đổ ra một đường cao tốc đông đúc, vì vậy hãy cẩn thận.
they debouched from the building just as the meeting ended.
họ đổ bộ ra khỏi tòa nhà ngay khi cuộc họp kết thúc.
the parade will debouch at the city center, attracting many spectators.
cuộc diễu hành sẽ đổ bộ tại trung tâm thành phố, thu hút nhiều người xem.
debouch into
chảy ra
debouch from
chảy ra từ
debouching stream
suối đổ ra
debouch area
khu vực đổ ra
debouch path
đường đổ ra
debouch point
điểm đổ ra
debouching river
sông đổ ra
debouch site
địa điểm đổ ra
debouch location
vị trí đổ ra
debouching valley
thung lũng đổ ra
the river will debouch into the ocean after flowing through the valley.
con sông sẽ đổ ra đại dương sau khi chảy qua thung lũng.
the path will debouch onto a wide open field.
đường đi sẽ đổ ra một cánh đồng rộng mở.
after a long hike, we finally debouched at the scenic viewpoint.
sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cuối cùng cũng đổ bộ đến một điểm ngắm cảnh đẹp.
the tunnel will debouch into the main square of the city.
đường hầm sẽ đổ ra quảng trường chính của thành phố.
the soldiers debouched from the forest to surprise the enemy.
các binh lính đổ bộ ra khỏi rừng để bất ngờ tấn công kẻ thù.
the stream debouches into a larger lake, creating a beautiful landscape.
kênh suối đổ ra một hồ lớn hơn, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
as we hiked, we debouched from the trees into a sunny clearing.
khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi đổ bộ ra khỏi những hàng cây vào một khoảng trống đầy nắng.
the road will debouch onto a busy highway, so be careful.
đường sẽ đổ ra một đường cao tốc đông đúc, vì vậy hãy cẩn thận.
they debouched from the building just as the meeting ended.
họ đổ bộ ra khỏi tòa nhà ngay khi cuộc họp kết thúc.
the parade will debouch at the city center, attracting many spectators.
cuộc diễu hành sẽ đổ bộ tại trung tâm thành phố, thu hút nhiều người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay