debuggability

[Mỹ]/diːˌbʌɡəˈbɪləti/
[Anh]/diˌbʌɡəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng hoặc trạng thái có thể được gỡ lỗi; khả năng dễ dàng gỡ lỗi.

Cụm từ & Cách kết hợp

improve debuggability

cải thiện khả năng gỡ lỗi

enhance debuggability

tăng cường khả năng gỡ lỗi

debuggability testing

kiểm tra khả năng gỡ lỗi

code debuggability

khả năng gỡ lỗi mã nguồn

system debuggability

khả năng gỡ lỗi hệ thống

software debuggability

khả năng gỡ lỗi phần mềm

debuggability features

các tính năng gỡ lỗi

debuggability requirements

các yêu cầu về khả năng gỡ lỗi

debuggability analysis

phân tích khả năng gỡ lỗi

poor debuggability

khả năng gỡ lỗi kém

Câu ví dụ

the debuggability of the system has been significantly improved with the new logging framework.

Khả năng gỡ lỗi của hệ thống đã được cải thiện đáng kể với bộ khung ghi nhật ký mới.

we prioritized code debuggability over premature optimization.

Chúng tôi ưu tiên khả năng gỡ lỗi mã hơn tối ưu hóa sớm.

the debuggability features in this ide make troubleshooting much faster.

Các tính năng gỡ lỗi trong IDE này giúp khắc phục sự cố nhanh hơn nhiều.

poor debuggability led to hours of wasted investigation time.

Khả năng gỡ lỗi kém đã dẫn đến nhiều giờ lãng phí thời gian điều tra.

adding debuggability to embedded systems requires careful planning.

Việc bổ sung khả năng gỡ lỗi cho các hệ thống nhúng đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

the team focused on improving debuggability during the refactoring phase.

Nhóm tập trung vào việc cải thiện khả năng gỡ lỗi trong giai đoạn tái cấu trúc.

debuggability should be considered from the initial design phase.

Khả năng gỡ lỗi nên được xem xét từ giai đoạn thiết kế ban đầu.

automated tests enhance code debuggability by catching issues early.

Các bài kiểm tra tự động nâng cao khả năng gỡ lỗi mã bằng cách phát hiện các vấn đề sớm.

the debuggability of microservices poses unique challenges.

Khả năng gỡ lỗi của các microservice đặt ra những thách thức độc đáo.

proper logging directly contributes to better debuggability.

Ghi nhật ký đúng cách đóng góp trực tiếp vào khả năng gỡ lỗi tốt hơn.

debuggability is often overlooked but crucial for maintainability.

Khả năng gỡ lỗi thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng cho khả năng bảo trì.

the framework's built-in debuggability tools are invaluable.

Các công cụ gỡ lỗi tích hợp sẵn của framework rất có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay