diagnostics

[Mỹ]/ˌdaiəɡ'nɔstiks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các phương pháp và quy trình được sử dụng để xác định bệnh tật hoặc vấn đề, như trong chẩn đoán

Cụm từ & Cách kết hợp

compiler diagnostics

chẩn đoán trình biên dịch

Câu ví dụ

the diagnostics are kept in flash memory.

các thiết bị chẩn đoán được lưu trữ trong bộ nhớ flash.

And the research methods and results of the thesis well are abundant to the contents of clinical medicine, ecsomatics, clinical diagnostics, medical geography and physiology.

Các phương pháp nghiên cứu và kết quả của luận văn tốt là phong phú về nội dung của khoa học lâm sàng, y học thực nghiệm, chẩn đoán lâm sàng, địa lý y học và sinh lý học.

exe is a process belonging to Dell computers which allows you to access power management diagnostics and settings.

exe là một tiến trình thuộc về máy tính Dell cho phép bạn truy cập các công cụ chẩn đoán và cài đặt quản lý năng lượng.

The doctor ordered a series of diagnostics to determine the cause of the illness.

Bác sĩ đã yêu cầu một loạt các chẩn đoán để xác định nguyên nhân gây bệnh.

The diagnostics showed no signs of a serious infection.

Kết quả chẩn đoán không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng nào.

The diagnostics revealed a problem with the engine.

Kết quả chẩn đoán cho thấy có vấn đề với động cơ.

Advanced diagnostics tools are essential for accurate troubleshooting.

Các công cụ chẩn đoán tiên tiến là điều cần thiết để khắc phục sự cố chính xác.

The diagnostics report indicated a malfunction in the system.

Báo cáo chẩn đoán cho thấy có sự cố trong hệ thống.

The technician used specialized diagnostics equipment to check the electrical system.

Kỹ thuật viên đã sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để kiểm tra hệ thống điện.

Regular diagnostics can help prevent major issues from arising.

Chẩn đoán thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề lớn phát sinh.

The diagnostics process involves analyzing data to identify problems.

Quy trình chẩn đoán bao gồm phân tích dữ liệu để xác định các vấn đề.

The diagnostics results confirmed the presence of a virus.

Kết quả chẩn đoán đã xác nhận sự hiện diện của một virus.

Effective diagnostics are crucial for early detection of diseases.

Chẩn đoán hiệu quả rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay