decagonal shape
hình thập giác
decagonal prism
lăng kính thập giác
decagonal tile
gạch thập giác
decagonal angle
góc thập giác
decagonal symmetry
tính đối xứng thập giác
decagonal polygon
đa giác thập giác
decagonal figure
hình thập giác
decagonal star
ngôi sao thập giác
decagonal network
mạng lưới thập giác
decagonal design
thiết kế thập giác
the building has a decagonal shape that stands out in the skyline.
tòa nhà có hình dạng decagonal nổi bật trên đường chân trời.
in geometry class, we learned about the properties of a decagonal polygon.
ở lớp hình học, chúng tôi đã học về các tính chất của một đa giác decagonal.
the artist designed a decagonal fountain for the public park.
nghệ sĩ đã thiết kế một đài phun nước hình decagonal cho công viên công cộng.
during the competition, the decagonal tile pattern impressed the judges.
trong suốt cuộc thi, họa tiết gạch hình decagonal đã gây ấn tượng với các giám khảo.
she created a decagonal quilt that showcased her sewing skills.
cô ấy đã tạo ra một tấm chăn hình decagonal thể hiện kỹ năng may vá của mình.
the new logo features a decagonal design, symbolizing unity.
logo mới có thiết kế hình decagonal, tượng trưng cho sự đoàn kết.
in architecture, a decagonal structure can provide unique spatial dynamics.
trong kiến trúc, cấu trúc hình decagonal có thể mang lại sự năng động không gian độc đáo.
the decagonal table was perfect for family gatherings.
bàn hình decagonal rất lý tưởng cho các buổi tụ họp gia đình.
she carefully measured each side of the decagonal garden bed.
cô ấy cẩn thận đo mỗi cạnh của luống hoa hình decagonal.
the decagonal star shape was a popular choice for holiday decorations.
hình ngôi sao hình decagonal là một lựa chọn phổ biến cho đồ trang trí ngày lễ.
decagonal shape
hình thập giác
decagonal prism
lăng kính thập giác
decagonal tile
gạch thập giác
decagonal angle
góc thập giác
decagonal symmetry
tính đối xứng thập giác
decagonal polygon
đa giác thập giác
decagonal figure
hình thập giác
decagonal star
ngôi sao thập giác
decagonal network
mạng lưới thập giác
decagonal design
thiết kế thập giác
the building has a decagonal shape that stands out in the skyline.
tòa nhà có hình dạng decagonal nổi bật trên đường chân trời.
in geometry class, we learned about the properties of a decagonal polygon.
ở lớp hình học, chúng tôi đã học về các tính chất của một đa giác decagonal.
the artist designed a decagonal fountain for the public park.
nghệ sĩ đã thiết kế một đài phun nước hình decagonal cho công viên công cộng.
during the competition, the decagonal tile pattern impressed the judges.
trong suốt cuộc thi, họa tiết gạch hình decagonal đã gây ấn tượng với các giám khảo.
she created a decagonal quilt that showcased her sewing skills.
cô ấy đã tạo ra một tấm chăn hình decagonal thể hiện kỹ năng may vá của mình.
the new logo features a decagonal design, symbolizing unity.
logo mới có thiết kế hình decagonal, tượng trưng cho sự đoàn kết.
in architecture, a decagonal structure can provide unique spatial dynamics.
trong kiến trúc, cấu trúc hình decagonal có thể mang lại sự năng động không gian độc đáo.
the decagonal table was perfect for family gatherings.
bàn hình decagonal rất lý tưởng cho các buổi tụ họp gia đình.
she carefully measured each side of the decagonal garden bed.
cô ấy cẩn thận đo mỗi cạnh của luống hoa hình decagonal.
the decagonal star shape was a popular choice for holiday decorations.
hình ngôi sao hình decagonal là một lựa chọn phổ biến cho đồ trang trí ngày lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay