nonagonal

[Mỹ]/nɒnəˈɡænəl/
[Anh]/nɑːnəˈɡænəl/

Dịch

adj. liên quan đến hình chín cạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

nonagonal shape

hình đa giác chín cạnh

nonagonal angle

góc đa giác chín cạnh

nonagonal figure

hình vẽ đa giác chín cạnh

nonagonal symmetry

tính đối xứng đa giác chín cạnh

nonagonal polygon

đa giác chín cạnh

nonagonal vertex

đỉnh đa giác chín cạnh

nonagonal design

thiết kế đa giác chín cạnh

nonagonal properties

tính chất của đa giác chín cạnh

nonagonal construction

xây dựng đa giác chín cạnh

nonagonal diagram

sơ đồ đa giác chín cạnh

Câu ví dụ

the nonagonal shape is often seen in modern architecture.

hình dạng nonagon thường được thấy trong kiến trúc hiện đại.

in geometry, a nonagonal polygon has nine sides.

trong hình học, một đa giác nonagon có chín cạnh.

he designed a nonagonal table for the dining room.

anh ấy đã thiết kế một chiếc bàn nonagon cho phòng ăn.

the artist painted a nonagonal pattern on the canvas.

nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết nonagon lên toan.

she created a nonagonal garden layout that was unique.

cô ấy đã tạo ra một bố cục vườn nonagon độc đáo.

the mathematician studied the properties of nonagonal shapes.

nhà toán học đã nghiên cứu các tính chất của các hình dạng nonagon.

his favorite geometric figure is the nonagonal star.

hình dạng hình học yêu thích của anh ấy là ngôi sao nonagon.

nonagonal tiles were used in the new flooring design.

gạch nonagon đã được sử dụng trong thiết kế sàn nhà mới.

the nonagonal design adds a modern touch to the room.

thiết kế nonagon thêm nét hiện đại vào căn phòng.

understanding nonagonal geometry can be challenging.

hiểu hình học nonagon có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay