decan

[Mỹ]/ˈdɛkən/
[Anh]/ˈdɛkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một trong 36 phân chia của hoàng đạo
Word Forms
số nhiềudecans

Cụm từ & Cách kết hợp

decan degree

hàm học vị

decan position

vị trí phó phòng

decan office

văn phòng phó phòng

decan role

vai trò của phó phòng

decan committee

ủy ban phó phòng

decan responsibilities

trách nhiệm của phó phòng

decan leadership

lãnh đạo của phó phòng

decan appointment

lên chức phó phòng

decan selection

quy trình tuyển chọn phó phòng

decan meeting

cuộc họp của phó phòng

Câu ví dụ

he decided to decan the wine before serving it.

anh ấy quyết định để cất rượu vang trước khi phục vụ.

decanting helps to separate sediment from the wine.

việc cất rượu vang giúp tách cặn ra khỏi rượu.

make sure to decan the whiskey for better flavor.

hãy chắc chắn cất rượu whiskey để có hương vị ngon hơn.

she learned how to decan the oil properly.

cô ấy học cách cất dầu đúng cách.

it's important to decan aged spirits to enhance their aroma.

thật quan trọng để cất rượu mạnh đã ủ để tăng cường hương thơm của chúng.

he used a funnel to decan the liquid into another container.

anh ấy dùng phễu để cất chất lỏng vào một bình chứa khác.

decant the juice to remove any pulp.

cất nước ép để loại bỏ bã.

after the wine was decanted, it tasted much smoother.

sau khi rượu vang được cất, nó có vị mịn hơn nhiều.

they decided to decan the beer for a clearer appearance.

họ quyết định cất bia để có vẻ ngoài trong hơn.

to enjoy the full flavor, always decan your drinks.

để tận hưởng trọn vẹn hương vị, hãy luôn cất đồ uống của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay