decants

[Mỹ]/dɪˈkænts/
[Anh]/dɪˈkænts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đổ (một chất lỏng) từ một容器 vào容器 khác

Cụm từ & Cách kết hợp

decants wine

rót rượu

decants spirits

rót rượu mạnh

decants liquid

rót chất lỏng

decants carefully

rót cẩn thận

decants into glass

rót vào ly

decants from bottle

rót từ chai

decants quickly

rót nhanh chóng

decants for tasting

rót để nếm thử

decants to serve

rót để phục vụ

decants with care

rót một cách cẩn thận

Câu ví dụ

the bartender decants the wine to enhance its flavor.

người pha chế rót rượu vang để tăng hương vị của nó.

she carefully decants the liquid into a clean bottle.

Cô ấy cẩn thận rót chất lỏng vào chai sạch.

the sommelier decants the old vintage to aerate it.

Sommelier rót rượu vang cổ để làm thoáng nó.

he decants the juice from the fruit before serving.

Anh ấy rót nước ép từ trái cây trước khi phục vụ.

decanting helps to separate sediment from the wine.

việc cất rượu vang giúp tách cặn ra khỏi rượu.

after brewing, she decants the tea into a teapot.

Sau khi pha, cô ấy rót trà vào ấm trà.

he decants the oil into a decorative bottle.

Anh ấy rót dầu vào chai trang trí.

the scientist decants the solution for further analysis.

Nhà khoa học rót dung dịch để phân tích thêm.

she decants the broth before serving it to guests.

Cô ấy rót nước dùng trước khi phục vụ cho khách.

they decant the spirits into smaller bottles for storage.

Họ rót rượu mạnh vào các chai nhỏ hơn để bảo quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay