converts

[Mỹ]/kənˈvɜːts/
[Anh]/kənˈvɜrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (thay đổi) thay đổi; biến đổi; chuyển đổi (ngôi thứ ba số ít của chuyển đổi)

Cụm từ & Cách kết hợp

energy converts

chuyển đổi năng lượng

data converts

chuyển đổi dữ liệu

currency converts

chuyển đổi tiền tệ

voltage converts

chuyển đổi điện áp

signal converts

chuyển đổi tín hiệu

format converts

chuyển đổi định dạng

text converts

chuyển đổi văn bản

image converts

chuyển đổi hình ảnh

file converts

chuyển đổi tệp tin

Câu ví dụ

the machine converts raw materials into finished products.

máy móc chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh.

the software converts audio files into text.

phần mềm chuyển đổi các tệp âm thanh thành văn bản.

she converts her ideas into reality through hard work.

cô ấy biến những ý tưởng của mình thành hiện thực thông qua sự chăm chỉ.

the chef converts traditional recipes into modern dishes.

đầu bếp chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại.

the artist converts emotions into stunning visuals.

nghệ sĩ chuyển đổi cảm xúc thành hình ảnh trực quan tuyệt đẹp.

this tool converts measurements from metric to imperial.

công cụ này chuyển đổi các phép đo từ hệ mét sang hệ imperial.

the program converts images into various formats.

chương trình chuyển đổi hình ảnh thành nhiều định dạng khác nhau.

he converts his thoughts into compelling stories.

anh ấy chuyển đổi những suy nghĩ của mình thành những câu chuyện hấp dẫn.

the company converts waste into energy.

công ty chuyển đổi chất thải thành năng lượng.

this application converts currencies in real time.

ứng dụng này chuyển đổi tiền tệ theo thời gian thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay