decelerations

[Mỹ]/[ˌdiːˈsɛlɪrˈeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdiːˈsɛlɪrˈeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động làm chậm lại hoặc giảm tốc độ; Sự giảm tốc độ hoặc vận tốc; Một giai đoạn làm chậm lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

sudden decelerations

giảm tốc đột ngột

analyzing decelerations

phân tích giảm tốc

recorded decelerations

giảm tốc đã ghi lại

sharp decelerations

giảm tốc mạnh

avoid decelerations

tránh giảm tốc

monitoring decelerations

giám sát giảm tốc

causes decelerations

gây ra giảm tốc

detecting decelerations

phát hiện giảm tốc

minor decelerations

giảm tốc nhỏ

significant decelerations

giảm tốc đáng kể

Câu ví dụ

the car experienced sudden decelerations as it approached the stop sign.

Chiếc xe đã trải qua những giảm tốc đột ngột khi đến gần biển báo dừng lại.

engineers analyzed the data to understand the vehicle's decelerations during emergency braking.

Các kỹ sư đã phân tích dữ liệu để hiểu rõ về sự giảm tốc của xe trong quá trình phanh khẩn cấp.

frequent decelerations can put significant stress on the brakes and tires.

Việc giảm tốc thường xuyên có thể gây ra áp lực đáng kể lên phanh và lốp xe.

the train's decelerations were gradual and smooth, ensuring passenger comfort.

Sự giảm tốc của tàu diễn ra dần dần và êm thuận, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.

we measured the decelerations of the rocket during its descent through the atmosphere.

Chúng tôi đã đo lường sự giảm tốc của tên lửa trong quá trình hạ xuống khí quyển.

the driver anticipated the traffic and made gentle decelerations to maintain a safe distance.

Người lái xe đã dự đoán được tình hình giao thông và thực hiện những giảm tốc nhẹ nhàng để giữ khoảng cách an toàn.

sharp decelerations can lead to loss of control, especially on wet roads.

Những giảm tốc đột ngột có thể dẫn đến mất kiểm soát, đặc biệt là trên đường ướt.

the study investigated the relationship between decelerations and fuel efficiency in vehicles.

Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa sự giảm tốc và hiệu quả sử dụng nhiên liệu trong các phương tiện.

the aircraft's decelerations were carefully controlled during the landing sequence.

Sự giảm tốc của máy bay được kiểm soát cẩn thận trong quá trình hạ cánh.

the software monitors and records vehicle decelerations for safety analysis.

Phần mềm theo dõi và ghi lại sự giảm tốc của xe để phân tích an toàn.

sudden decelerations caused the passengers to lurch forward in their seats.

Những giảm tốc đột ngột khiến hành khách bị xô về phía trước trên ghế ngồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay