decerebrating thoughts
những suy nghĩ về việc loại bỏ não bộ
decerebrating actions
những hành động liên quan đến việc loại bỏ não bộ
decerebrating process
quy trình loại bỏ não bộ
decerebrating effects
tác động của việc loại bỏ não bộ
decerebrating techniques
các kỹ thuật loại bỏ não bộ
decerebrating methods
các phương pháp loại bỏ não bộ
decerebrating experiences
những kinh nghiệm liên quan đến việc loại bỏ não bộ
decerebrating mechanisms
các cơ chế loại bỏ não bộ
decerebrating influences
những ảnh hưởng của việc loại bỏ não bộ
decerebrating conditions
những điều kiện liên quan đến việc loại bỏ não bộ
the surgery involved decerebrating the animal for research purposes.
phẫu thuật liên quan đến việc loại bỏ não của động vật để phục vụ mục đích nghiên cứu.
decerebrating the subject allowed scientists to study brain functions.
việc loại bỏ não của đối tượng cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các chức năng của não.
in some experiments, decerebrating rats was necessary to observe behavior.
trong một số thí nghiệm, việc loại bỏ não của chuột là cần thiết để quan sát hành vi.
decerebrating an organism can lead to significant changes in its responses.
việc loại bỏ não của một sinh vật có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong phản ứng của nó.
researchers debated the ethics of decerebrating animals for studies.
các nhà nghiên cứu tranh luận về mặt đạo đức của việc loại bỏ não của động vật để nghiên cứu.
decerebrating frogs provided insights into neural pathways.
việc loại bỏ não củaếch cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các con đường thần kinh.
the process of decerebrating requires careful precision and technique.
quá trình loại bỏ não đòi hỏi sự chính xác và kỹ thuật cẩn thận.
decerebrating the fish helped scientists understand sensory perception.
việc loại bỏ não của cá giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nhận thức giác quan.
after decerebrating, the animal displayed unusual behavior patterns.
sau khi loại bỏ não, động vật đã thể hiện những kiểu hành vi bất thường.
decerebrating a subject can sometimes lead to irreversible changes.
việc loại bỏ não của một đối tượng đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi không thể đảo ngược.
decerebrating thoughts
những suy nghĩ về việc loại bỏ não bộ
decerebrating actions
những hành động liên quan đến việc loại bỏ não bộ
decerebrating process
quy trình loại bỏ não bộ
decerebrating effects
tác động của việc loại bỏ não bộ
decerebrating techniques
các kỹ thuật loại bỏ não bộ
decerebrating methods
các phương pháp loại bỏ não bộ
decerebrating experiences
những kinh nghiệm liên quan đến việc loại bỏ não bộ
decerebrating mechanisms
các cơ chế loại bỏ não bộ
decerebrating influences
những ảnh hưởng của việc loại bỏ não bộ
decerebrating conditions
những điều kiện liên quan đến việc loại bỏ não bộ
the surgery involved decerebrating the animal for research purposes.
phẫu thuật liên quan đến việc loại bỏ não của động vật để phục vụ mục đích nghiên cứu.
decerebrating the subject allowed scientists to study brain functions.
việc loại bỏ não của đối tượng cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các chức năng của não.
in some experiments, decerebrating rats was necessary to observe behavior.
trong một số thí nghiệm, việc loại bỏ não của chuột là cần thiết để quan sát hành vi.
decerebrating an organism can lead to significant changes in its responses.
việc loại bỏ não của một sinh vật có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong phản ứng của nó.
researchers debated the ethics of decerebrating animals for studies.
các nhà nghiên cứu tranh luận về mặt đạo đức của việc loại bỏ não của động vật để nghiên cứu.
decerebrating frogs provided insights into neural pathways.
việc loại bỏ não củaếch cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các con đường thần kinh.
the process of decerebrating requires careful precision and technique.
quá trình loại bỏ não đòi hỏi sự chính xác và kỹ thuật cẩn thận.
decerebrating the fish helped scientists understand sensory perception.
việc loại bỏ não của cá giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nhận thức giác quan.
after decerebrating, the animal displayed unusual behavior patterns.
sau khi loại bỏ não, động vật đã thể hiện những kiểu hành vi bất thường.
decerebrating a subject can sometimes lead to irreversible changes.
việc loại bỏ não của một đối tượng đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi không thể đảo ngược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay