| ngôi thứ ba số ít | decimalizes |
| hiện tại phân từ | decimalizing |
| thì quá khứ | decimalized |
| quá khứ phân từ | decimalized |
decimalize currency
chuyển đổi thành số thập phân tiền tệ
decimalize numbers
chuyển đổi số thành số thập phân
decimalize fractions
chuyển đổi phân số thành số thập phân
decimalize system
chuyển đổi hệ thập phân
decimalize values
chuyển đổi giá trị thành số thập phân
decimalize rates
chuyển đổi tỷ lệ thành số thập phân
decimalize measurements
chuyển đổi số đo lường thành số thập phân
decimalize pricing
chuyển đổi giá thành số thập phân
decimalize calculations
chuyển đổi phép tính thành số thập phân
decimalize systems
chuyển đổi hệ thống thành số thập phân
the government decided to decimalize the currency.
chính phủ đã quyết định đổi sang hệ thống tiền tệ thập phân.
many countries have chosen to decimalize their measurement systems.
nhiều quốc gia đã chọn áp dụng hệ thống đo lường thập phân.
it is easier to calculate when we decimalize the fractions.
dễ dàng tính toán hơn khi chúng ta đổi các phân số sang hệ thống thập phân.
decimalizing the pricing system can simplify transactions.
việc áp dụng hệ thống giá cả thập phân có thể đơn giản hóa các giao dịch.
schools are encouraged to decimalize their grading systems.
các trường học được khuyến khích áp dụng hệ thống đánh giá bằng số thập phân.
decimalizing measurements can improve accuracy in science.
việc áp dụng hệ thống đo lường thập phân có thể cải thiện độ chính xác trong khoa học.
they plan to decimalize the voting process for clarity.
họ dự định áp dụng hệ thống bỏ phiếu thập phân để đảm bảo sự rõ ràng.
to decimalize the data will make it easier to analyze.
việc đổi dữ liệu sang hệ thống thập phân sẽ giúp phân tích dễ dàng hơn.
decimalizing the time format can reduce confusion.
việc áp dụng định dạng thời gian thập phân có thể giảm bớt sự nhầm lẫn.
many educators support the idea to decimalize the curriculum.
nhiều nhà giáo dục ủng hộ ý tưởng áp dụng hệ thống chương trình học bằng số thập phân.
decimalize currency
chuyển đổi thành số thập phân tiền tệ
decimalize numbers
chuyển đổi số thành số thập phân
decimalize fractions
chuyển đổi phân số thành số thập phân
decimalize system
chuyển đổi hệ thập phân
decimalize values
chuyển đổi giá trị thành số thập phân
decimalize rates
chuyển đổi tỷ lệ thành số thập phân
decimalize measurements
chuyển đổi số đo lường thành số thập phân
decimalize pricing
chuyển đổi giá thành số thập phân
decimalize calculations
chuyển đổi phép tính thành số thập phân
decimalize systems
chuyển đổi hệ thống thành số thập phân
the government decided to decimalize the currency.
chính phủ đã quyết định đổi sang hệ thống tiền tệ thập phân.
many countries have chosen to decimalize their measurement systems.
nhiều quốc gia đã chọn áp dụng hệ thống đo lường thập phân.
it is easier to calculate when we decimalize the fractions.
dễ dàng tính toán hơn khi chúng ta đổi các phân số sang hệ thống thập phân.
decimalizing the pricing system can simplify transactions.
việc áp dụng hệ thống giá cả thập phân có thể đơn giản hóa các giao dịch.
schools are encouraged to decimalize their grading systems.
các trường học được khuyến khích áp dụng hệ thống đánh giá bằng số thập phân.
decimalizing measurements can improve accuracy in science.
việc áp dụng hệ thống đo lường thập phân có thể cải thiện độ chính xác trong khoa học.
they plan to decimalize the voting process for clarity.
họ dự định áp dụng hệ thống bỏ phiếu thập phân để đảm bảo sự rõ ràng.
to decimalize the data will make it easier to analyze.
việc đổi dữ liệu sang hệ thống thập phân sẽ giúp phân tích dễ dàng hơn.
decimalizing the time format can reduce confusion.
việc áp dụng định dạng thời gian thập phân có thể giảm bớt sự nhầm lẫn.
many educators support the idea to decimalize the curriculum.
nhiều nhà giáo dục ủng hộ ý tưởng áp dụng hệ thống chương trình học bằng số thập phân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay