experienced deckhand
thủy thủ lành nghề
deckhand duties
nhiệm vụ của thủy thủ
deckhand training
đào tạo thủy thủ
deckhand position
vị trí thủy thủ
junior deckhand
thủy thủ cấp thấp
deckhand skills
kỹ năng của thủy thủ
deckhand experience
kinh nghiệm của thủy thủ
deckhand responsibilities
trách nhiệm của thủy thủ
deckhand crew
phi hành đoàn thủy thủ
deckhand job
công việc thủy thủ
the deckhand was responsible for tying the boat to the dock.
người hầu trên tàu chịu trách nhiệm cột thuyền vào bến.
as a deckhand, he learned the ropes of sailing quickly.
với vai trò là người hầu trên tàu, anh ấy nhanh chóng học được những kỹ năng đi thuyền.
the captain praised the deckhand for his hard work.
thuyền trưởng đã khen ngợi người hầu trên tàu vì sự chăm chỉ của anh ấy.
every deckhand must know how to operate the safety equipment.
mỗi người hầu trên tàu đều phải biết cách vận hành thiết bị an toàn.
the deckhand helped to clean the deck after the storm.
người hầu trên tàu đã giúp dọn dẹp boong sau cơn bão.
new deckhands undergo training before their first voyage.
những người hầu trên tàu mới phải trải qua quá trình đào tạo trước chuyến đi đầu tiên của họ.
the deckhand kept a lookout for any obstacles in the water.
người hầu trên tàu luôn cảnh giác để phát hiện bất kỳ chướng ngại vật nào trên mặt nước.
being a deckhand requires teamwork and communication skills.
trở thành người hầu trên tàu đòi hỏi tinh thần đồng đội và kỹ năng giao tiếp.
the deckhand was excited to set sail on the new adventure.
người hầu trên tàu rất hào hứng bắt đầu cuộc phiêu lưu mới.
after a long day, the deckhand enjoyed a well-deserved break.
sau một ngày dài, người hầu trên tàu đã tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay