deconcentration

[Mỹ]/ˌdiː.kənˈsɛn.trəˌkeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌdiː.kənˈsɛn.trəˌkeɪ.ʃən/

Dịch

n.quá trình loại bỏ sự tập trung; sự phân phối quyền lực hoặc quyền hạn; hành động phân tán

Cụm từ & Cách kết hợp

deconcentration policy

chính sách phi tập trung hóa

deconcentration process

quy trình phi tập trung hóa

deconcentration strategy

chiến lược phi tập trung hóa

deconcentration measures

biện pháp phi tập trung hóa

deconcentration efforts

nỗ lực phi tập trung hóa

deconcentration trends

xu hướng phi tập trung hóa

deconcentration initiatives

sáng kiến phi tập trung hóa

deconcentration model

mô hình phi tập trung hóa

deconcentration framework

khung phi tập trung hóa

deconcentration analysis

phân tích phi tập trung hóa

Câu ví dụ

the deconcentration of power can lead to more effective governance.

việc giảm tập trung quyền lực có thể dẫn đến hiệu quả quản trị tốt hơn.

deconcentration of resources is essential for regional development.

việc phân tán nguồn lực là điều cần thiết cho sự phát triển khu vực.

many countries are exploring deconcentration as a strategy for decentralization.

nhiều quốc gia đang xem xét việc phân tán quyền lực như một chiến lược cho việc phân cấp.

the deconcentration of services can improve accessibility for citizens.

việc phân tán dịch vụ có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dân.

deconcentration often results in increased local participation in decision-making.

việc phân tán quyền lực thường dẫn đến sự tham gia của địa phương nhiều hơn vào quá trình ra quyết định.

the government initiated a deconcentration policy to enhance local governance.

chính phủ đã khởi xướng một chính sách phân tán quyền lực để tăng cường quản trị địa phương.

deconcentration can help alleviate the burden on central authorities.

việc phân tán quyền lực có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho các cơ quan trung ương.

effective deconcentration requires careful planning and implementation.

việc phân tán quyền lực hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

deconcentration is a key element in the reform of public administration.

việc phân tán quyền lực là một yếu tố quan trọng trong cải cách hành chính công.

local governments play a crucial role in the process of deconcentration.

các chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tán quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay