deconstructive

[Mỹ]/ˌdiːkənˈstrʌktɪv/
[Anh]/ˌdiːkənˈstrʌktɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến giải cấu trúc; có xu hướng phân tích bằng cách chia nhỏ thành các phần tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

deconstructive criticism

phê bình giải cấu trúc

deconstructive approach

phương pháp giải cấu trúc

deconstructive analysis

phân tích giải cấu trúc

deconstructive reading

đọc giải cấu trúc

deconstructive practice

thực hành giải cấu trúc

deconstructive strategy

chiến lược giải cấu trúc

deconstructive theory

lý thuyết giải cấu trúc

deconstructive method

phương pháp giải cấu trúc

deconstructive thinking

tư duy giải cấu trúc

deconstructive process

quy trình giải cấu trúc

Câu ví dụ

the professor introduced a deconstructive approach to analyzing classical literature, challenging traditional interpretations.

Giáo sư giới thiệu một phương pháp tiếp cận giải cấu trúc để phân tích văn học cổ điển, thách thức các cách giải thích truyền thống.

her deconstructive critique of patriarchal structures in the novel sparked heated debates among scholars.

Bản phê bình giải cấu trúc của bà về các cấu trúc gia trưởng trong tiểu thuyết đã gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.

the film employs deconstructive techniques to expose the constructed nature of social norms.

Bộ phim sử dụng các kỹ thuật giải cấu trúc để phơi bày bản chất được xây dựng của các chuẩn mực xã hội.

deconstructive analysis reveals how power relations are embedded in everyday language.

Phân tích giải cấu trúc cho thấy cách các mối quan hệ quyền lực được nhúng trong ngôn ngữ hàng ngày.

the artist's deconstructive practice challenges conventional notions of artistic authenticity.

Thực hành giải cấu trúc của nghệ sĩ thách thức những quan niệm truyền thống về tính xác thực của nghệ thuật.

his deconstructive reading of historical documents uncovered hidden biases in official narratives.

Bản đọc giải cấu trúc của ông về các tài liệu lịch sử đã phát hiện ra những thành kiến ​​ẩn trong các tường thuật chính thức.

deconstructive criticism questions the stability of meaning in literary texts.

Phê bình giải cấu trúc đặt câu hỏi về tính ổn định của ý nghĩa trong các văn bản văn học.

the philosopher developed a deconstructive framework for understanding identity formation.

Nhà triết học đã phát triển một khuôn khổ giải cấu trúc để hiểu sự hình thành bản sắc.

deconstructive strategies in architecture subvert traditional spatial hierarchies.

Các chiến lược giải cấu trúc trong kiến ​​trúc phá vỡ các hệ thống phân cấp không gian truyền thống.

the movement's deconstructive tendencies influenced contemporary art practices significantly.

Những xu hướng giải cấu trúc của phong trào đã ảnh hưởng đáng kể đến các phương pháp thực hành nghệ thuật đương đại.

deconstructive elements in the narrative create a sense of uncertainty for readers.

Các yếu tố giải cấu trúc trong bản tường thuật tạo ra cảm giác bất định cho người đọc.

the scholar applied deconstructive methodology to deconstruct the myth of objectivity.

Nhà học đã áp dụng phương pháp luận giải cấu trúc để giải cấu trúc huyền thoại về tính khách quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay