deconstructivism

[Mỹ]/ˌdiːkənˈstrʌktɪvɪz(ə)m/
[Anh]/ˌdiːkənˈstrʌktɪˌvɪzəm/

Dịch

n. một phong trào trong kiến trúc xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc trưng bởi sự tập trung vào sự phân mảnh và các quá trình thiết kế phi tuyến tính.
Word Forms
số nhiềudeconstructivisms

Cụm từ & Cách kết hợp

deconstructivism theory

thuyết giải cấu trúc

deconstructivism architecture

kiến trúc giải cấu trúc

deconstructivism design

thiết kế giải cấu trúc

deconstructivism movement

phong trào giải cấu trúc

deconstructivism style

phong cách giải cấu trúc

deconstructivism principles

nguyên tắc giải cấu trúc

deconstructivism critique

phê bình giải cấu trúc

deconstructivism influence

tác động của giải cấu trúc

deconstructivism aesthetics

thẩm mỹ giải cấu trúc

deconstructivism concepts

khái niệm giải cấu trúc

Câu ví dụ

deconstructivism challenges traditional architectural forms.

phong cách giải cấu trúc thách thức các hình thức kiến trúc truyền thống.

the museum's design reflects deconstructivism principles.

thiết kế của bảo tàng phản ánh các nguyên tắc của chủ nghĩa giải cấu trúc.

many architects embrace deconstructivism in their work.

nhiều kiến trúc sư đón nhận chủ nghĩa giải cấu trúc trong công việc của họ.

deconstructivism often results in unconventional structures.

chủ nghĩa giải cấu trúc thường dẫn đến các công trình kiến trúc không truyền thống.

critics argue that deconstructivism lacks coherence.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải cấu trúc thiếu tính mạch lạc.

deconstructivism is characterized by fragmentation.

chủ nghĩa giải cấu trúc được đặc trưng bởi sự phân mảnh.

some view deconstructivism as a reaction to modernism.

một số người xem chủ nghĩa giải cấu trúc như một phản ứng với chủ nghĩa hiện đại.

deconstructivism has influenced various art movements.

chủ nghĩa giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào nghệ thuật khác nhau.

learning about deconstructivism can enhance your architectural knowledge.

tìm hiểu về chủ nghĩa giải cấu trúc có thể nâng cao kiến thức kiến trúc của bạn.

deconstructivism often evokes strong emotional responses.

chủ nghĩa giải cấu trúc thường gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay