observing decorum
tuân thủ lễ nghi
abandoning decorum
phá vỡ lễ nghi
strict decorum
lễ nghi nghiêm túc
violated decorum
vi phạm lễ nghi
maintaining decorum
duy trì lễ nghi
formal decorum
lễ nghi trang trọng
questioning decorum
đặt câu hỏi về lễ nghi
lacking decorum
thiếu lễ nghi
ignoring decorum
lờ đi lễ nghi
displaying decorum
thể hiện lễ nghi
she carefully observed the social decorum of the event.
Cô ấy cẩn thận tuân thủ lễ nghi xã hội của sự kiện.
the company emphasized the importance of professional decorum in the workplace.
Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của lễ nghi chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
he violated several decorum rules during the formal dinner.
Anh ta vi phạm nhiều quy tắc lễ nghi trong bữa tiệc chính thức.
maintaining proper decorum is crucial for successful networking.
Duy trì lễ nghi đúng mực là rất quan trọng cho việc xây dựng mạng lưới quan hệ thành công.
the speaker adhered to all the expected decorum of the occasion.
Người phát biểu tuân thủ tất cả các lễ nghi được kỳ vọng của dịp đó.
a breach of decorum can damage a person's reputation.
Một vi phạm lễ nghi có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
understanding cultural decorum is vital for international business.
Hiểu biết về lễ nghi văn hóa là rất quan trọng đối với kinh doanh quốc tế.
the theater demanded a certain level of decorum from its audience.
Đại剧场 yêu cầu khán giả tuân thủ một mức độ lễ nghi nhất định.
he showed a complete lack of decorum in his behavior.
Anh ta thể hiện hoàn toàn thiếu lễ nghi trong hành vi của mình.
the guide explained the local decorum to the tourists.
Hướng dẫn viên giải thích lễ nghi địa phương cho các du khách.
formal events require strict adherence to decorum.
Các sự kiện trang trọng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các lễ nghi.
observing decorum
tuân thủ lễ nghi
abandoning decorum
phá vỡ lễ nghi
strict decorum
lễ nghi nghiêm túc
violated decorum
vi phạm lễ nghi
maintaining decorum
duy trì lễ nghi
formal decorum
lễ nghi trang trọng
questioning decorum
đặt câu hỏi về lễ nghi
lacking decorum
thiếu lễ nghi
ignoring decorum
lờ đi lễ nghi
displaying decorum
thể hiện lễ nghi
she carefully observed the social decorum of the event.
Cô ấy cẩn thận tuân thủ lễ nghi xã hội của sự kiện.
the company emphasized the importance of professional decorum in the workplace.
Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của lễ nghi chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
he violated several decorum rules during the formal dinner.
Anh ta vi phạm nhiều quy tắc lễ nghi trong bữa tiệc chính thức.
maintaining proper decorum is crucial for successful networking.
Duy trì lễ nghi đúng mực là rất quan trọng cho việc xây dựng mạng lưới quan hệ thành công.
the speaker adhered to all the expected decorum of the occasion.
Người phát biểu tuân thủ tất cả các lễ nghi được kỳ vọng của dịp đó.
a breach of decorum can damage a person's reputation.
Một vi phạm lễ nghi có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
understanding cultural decorum is vital for international business.
Hiểu biết về lễ nghi văn hóa là rất quan trọng đối với kinh doanh quốc tế.
the theater demanded a certain level of decorum from its audience.
Đại剧场 yêu cầu khán giả tuân thủ một mức độ lễ nghi nhất định.
he showed a complete lack of decorum in his behavior.
Anh ta thể hiện hoàn toàn thiếu lễ nghi trong hành vi của mình.
the guide explained the local decorum to the tourists.
Hướng dẫn viên giải thích lễ nghi địa phương cho các du khách.
formal events require strict adherence to decorum.
Các sự kiện trang trọng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các lễ nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay