economic decoupling
phân tách kinh tế
decoupling strategy
chiến lược tách rời
decoupling process
quá trình tách rời
decoupling theory
thuyết tách rời
decoupling effect
hiệu ứng tách rời
decoupling trend
xu hướng tách rời
global decoupling
tách rời toàn cầu
decoupling model
mô hình tách rời
decoupling analysis
phân tích tách rời
decoupling mechanism
cơ chế tách rời
the decoupling of the two systems has improved efficiency.
việc tách hai hệ thống ra khỏi nhau đã cải thiện hiệu quả.
decoupling economic growth from environmental impact is crucial.
việc tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi tác động môi trường là rất quan trọng.
many companies are considering decoupling their supply chains.
nhiều công ty đang xem xét việc tách chuỗi cung ứng của họ.
decoupling allows for more flexibility in project management.
việc tách rời cho phép linh hoạt hơn trong quản lý dự án.
the decoupling process can be complex and time-consuming.
quá trình tách rời có thể phức tạp và tốn thời gian.
investors are wary of the decoupling trend in global markets.
các nhà đầu tư thận trọng với xu hướng tách rời trên thị trường toàn cầu.
decoupling technology from traditional methods is a challenge.
việc tách công nghệ khỏi các phương pháp truyền thống là một thách thức.
the decoupling of politics from business is necessary for fairness.
việc tách chính trị khỏi kinh doanh là cần thiết cho sự công bằng.
decoupling energy consumption from production is a new goal.
việc tách tiêu thụ năng lượng khỏi sản xuất là một mục tiêu mới.
experts discuss the implications of decoupling in various sectors.
các chuyên gia thảo luận về những tác động của việc tách rời trong các lĩnh vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay