decreets

[Mỹ]/dɪˈkriːt/
[Anh]/dɪˈkriːt/

Dịch

n. (luật Scotland) phán quyết cuối cùng, quyết định tối hậu

Cụm từ & Cách kết hợp

decreet order

decreet lệnh

decreet authority

decreet thẩm quyền

decreet law

decreet luật

decreet announcement

decreet thông báo

decreet decision

decreet quyết định

decreet regulation

decreet quy định

decreet provision

decreet điều khoản

decreet policy

decreet chính sách

decreet measure

decreet biện pháp

decreet statement

decreet tuyên bố

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay