decremental

[Mỹ]/[ˌdiːˈkremən(t)əl]/
[Anh]/[ˌdiːˈkremən(t)əl]/

Dịch

adj. Giảm về số lượng; liên quan đến quá trình giảm.
adv. Theo cách giảm dần; giảm dần.

Cụm từ & Cách kết hợp

decremental cost

chi phí giảm dần

decremental effect

ảnh hưởng giảm dần

decremental change

thay đổi giảm dần

decremental rate

tỷ lệ giảm dần

decremental value

giá trị giảm dần

decremental impact

tác động giảm dần

decremental trend

xu hướng giảm dần

Câu ví dụ

the company reported a decremental trend in sales figures over the last quarter.

Doanh nghiệp báo cáo xu hướng giảm sút trong doanh số bán hàng trong quý vừa qua.

we observed a decremental impact on employee morale following the restructuring.

Chúng tôi nhận thấy tác động giảm sút đến tinh thần của nhân viên sau đợt tái cấu trúc.

the decremental effect of the policy change was initially underestimated by management.

Tác động giảm sút từ việc thay đổi chính sách ban đầu đã bị lãnh đạo đánh giá thấp.

the decremental growth rate signals a potential need for strategic adjustments.

Tỷ lệ tăng trưởng giảm sút cho thấy nhu cầu tiềm tàng để điều chỉnh chiến lược.

a decremental approach to resource allocation proved unsustainable in the long run.

Một phương pháp phân bổ nguồn lực theo hướng giảm sút đã chứng minh là không thể duy trì trong dài hạn.

the study showed a decremental correlation between screen time and sleep quality.

Nghiên cứu cho thấy mối tương quan giảm sút giữa thời gian sử dụng màn hình và chất lượng giấc ngủ.

the decremental value of the asset was calculated based on market conditions.

Giá trị giảm sút của tài sản được tính toán dựa trên điều kiện thị trường.

the project's success was hampered by a series of decremental setbacks.

Sự thành công của dự án bị cản trở bởi một chuỗi những trở ngại giảm sút.

the decremental nature of the data required careful statistical analysis.

Bản chất giảm sút của dữ liệu đòi hỏi phân tích thống kê cẩn trọng.

we implemented a decremental pricing strategy to clear out old inventory.

Chúng tôi đã triển khai chiến lược định giá theo hướng giảm sút để thanh lý hàng tồn kho cũ.

the decremental feedback from customers prompted a product redesign.

Phản hồi giảm sút từ khách hàng đã thúc đẩy việc thiết kế lại sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay