escalating tensions
tăng căng thẳng
escalating costs
tăng chi phí
escalating violence
tăng bạo lực
escalating conflict
tăng xung đột
escalating risks
tăng rủi ro
escalating demands
tăng yêu cầu
escalating prices
tăng giá cả
escalating issues
tăng các vấn đề
escalating disputes
tăng tranh chấp
escalating pressure
tăng áp lực
the escalating tensions between the two countries are concerning.
Những căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia là đáng lo ngại.
he is worried about the escalating costs of living in the city.
Anh ấy lo lắng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng ở thành phố.
the escalating violence in the region has drawn international attention.
Bạo lực leo thang trong khu vực đã thu hút sự chú ý quốc tế.
we need to address the escalating issues before they become unmanageable.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề leo thang trước khi chúng trở nên khó kiểm soát.
the company is facing escalating competition in the market.
Công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường.
escalating demands from customers are pushing us to innovate.
Những yêu cầu ngày càng tăng từ khách hàng đang thúc đẩy chúng tôi đổi mới.
the escalating climate crisis requires immediate action.
Cuộc khủng hoảng khí hậu leo thang đòi hỏi hành động ngay lập tức.
they are concerned about the escalating risks of cyber attacks.
Họ lo lắng về những rủi ro leo thang từ các cuộc tấn công mạng.
escalating conflicts can lead to serious consequences.
Các cuộc xung đột leo thang có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the escalating prices of essential goods are affecting everyone.
Giá cả hàng hóa thiết yếu ngày càng tăng đang ảnh hưởng đến mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay