decretal authority
thẩm quyền quyết định
decretal decision
quyết định ban hành
decretal letter
thư ban hành
decretal law
luật ban hành
decretal mandate
thẩm quyền ủy quyền
decretal text
văn bản ban hành
decretal order
lệnh ban hành
decretal rule
quy tắc ban hành
decretal principle
nguyên tắc ban hành
decretal provision
điều khoản ban hành
the decretal was issued by the pope.
tờ sắc chỉ đã được ban hành bởi giáo hoàng.
he studied the decretal to understand its implications.
anh ấy nghiên cứu tờ sắc chỉ để hiểu những tác động của nó.
the church relied on the decretal for guidance.
nhà thờ dựa vào tờ sắc chỉ để được hướng dẫn.
her research focused on historical decretals.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các sắc chỉ lịch sử.
the decretal clarified the church's position on the matter.
tờ sắc chỉ đã làm rõ quan điểm của nhà thờ về vấn đề này.
several decretals were referenced in the discussion.
nhiều sắc chỉ đã được tham chiếu trong cuộc thảo luận.
understanding the decretal is crucial for legal scholars.
hiểu rõ tờ sắc chỉ là điều quan trọng đối với các học giả luật pháp.
the impact of the decretal was felt across europe.
tác động của tờ sắc chỉ đã lan rộng khắp châu âu.
he wrote a paper analyzing the effects of the decretal.
anh ấy đã viết một bài báo phân tích những tác động của tờ sắc chỉ.
the decretal served as a precedent for future cases.
tờ sắc chỉ đóng vai trò là tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
decretal authority
thẩm quyền quyết định
decretal decision
quyết định ban hành
decretal letter
thư ban hành
decretal law
luật ban hành
decretal mandate
thẩm quyền ủy quyền
decretal text
văn bản ban hành
decretal order
lệnh ban hành
decretal rule
quy tắc ban hành
decretal principle
nguyên tắc ban hành
decretal provision
điều khoản ban hành
the decretal was issued by the pope.
tờ sắc chỉ đã được ban hành bởi giáo hoàng.
he studied the decretal to understand its implications.
anh ấy nghiên cứu tờ sắc chỉ để hiểu những tác động của nó.
the church relied on the decretal for guidance.
nhà thờ dựa vào tờ sắc chỉ để được hướng dẫn.
her research focused on historical decretals.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các sắc chỉ lịch sử.
the decretal clarified the church's position on the matter.
tờ sắc chỉ đã làm rõ quan điểm của nhà thờ về vấn đề này.
several decretals were referenced in the discussion.
nhiều sắc chỉ đã được tham chiếu trong cuộc thảo luận.
understanding the decretal is crucial for legal scholars.
hiểu rõ tờ sắc chỉ là điều quan trọng đối với các học giả luật pháp.
the impact of the decretal was felt across europe.
tác động của tờ sắc chỉ đã lan rộng khắp châu âu.
he wrote a paper analyzing the effects of the decretal.
anh ấy đã viết một bài báo phân tích những tác động của tờ sắc chỉ.
the decretal served as a precedent for future cases.
tờ sắc chỉ đóng vai trò là tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay