cultural deculturation
phá hủy văn hóa
deculturation process
quá trình phá hủy văn hóa
rapid deculturation
phá hủy văn hóa nhanh chóng
deculturation effects
tác động của việc phá hủy văn hóa
social deculturation
phá hủy văn hóa xã hội
deculturation crisis
nghịch cảnh phá hủy văn hóa
deculturation theory
thuyết phá hủy văn hóa
deculturation impact
tác động của việc phá hủy văn hóa
deculturation trends
xu hướng phá hủy văn hóa
deculturation can lead to a loss of identity.
quá trình khử văn hóa có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc.
the process of deculturation affects many immigrant communities.
quá trình khử văn hóa ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng nhập cư.
deculturation often occurs when people move to a new country.
khử văn hóa thường xảy ra khi mọi người chuyển đến một quốc gia mới.
education plays a crucial role in preventing deculturation.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa khử văn hóa.
deculturation can result in cultural disconnection.
khử văn hóa có thể dẫn đến sự cắt đứt văn hóa.
many cultures are at risk of deculturation in the modern world.
nhiều nền văn hóa có nguy cơ bị khử văn hóa trong thế giới hiện đại.
efforts to preserve language can combat deculturation.
những nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ có thể chống lại khử văn hóa.
deculturation is a significant concern for anthropologists.
khử văn hóa là một mối quan ngại đáng kể đối với các nhà nhân chủng học.
communities must work together to resist deculturation.
các cộng đồng phải hợp tác để chống lại khử văn hóa.
the impact of deculturation can be seen in various societies.
tác động của khử văn hóa có thể được nhìn thấy ở nhiều xã hội khác nhau.
cultural deculturation
phá hủy văn hóa
deculturation process
quá trình phá hủy văn hóa
rapid deculturation
phá hủy văn hóa nhanh chóng
deculturation effects
tác động của việc phá hủy văn hóa
social deculturation
phá hủy văn hóa xã hội
deculturation crisis
nghịch cảnh phá hủy văn hóa
deculturation theory
thuyết phá hủy văn hóa
deculturation impact
tác động của việc phá hủy văn hóa
deculturation trends
xu hướng phá hủy văn hóa
deculturation can lead to a loss of identity.
quá trình khử văn hóa có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc.
the process of deculturation affects many immigrant communities.
quá trình khử văn hóa ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng nhập cư.
deculturation often occurs when people move to a new country.
khử văn hóa thường xảy ra khi mọi người chuyển đến một quốc gia mới.
education plays a crucial role in preventing deculturation.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa khử văn hóa.
deculturation can result in cultural disconnection.
khử văn hóa có thể dẫn đến sự cắt đứt văn hóa.
many cultures are at risk of deculturation in the modern world.
nhiều nền văn hóa có nguy cơ bị khử văn hóa trong thế giới hiện đại.
efforts to preserve language can combat deculturation.
những nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ có thể chống lại khử văn hóa.
deculturation is a significant concern for anthropologists.
khử văn hóa là một mối quan ngại đáng kể đối với các nhà nhân chủng học.
communities must work together to resist deculturation.
các cộng đồng phải hợp tác để chống lại khử văn hóa.
the impact of deculturation can be seen in various societies.
tác động của khử văn hóa có thể được nhìn thấy ở nhiều xã hội khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay