decuplet

[Mỹ]/ˈdɛkʌplɪt/
[Anh]/ˈdɛkəplɪt/

Dịch

n. một nhóm mười; gấp mười lần

Cụm từ & Cách kết hợp

decuplet number

số thập lục

decuplet increase

tăng gấp mười

decuplet effect

hiệu ứng gấp mười

decuplet value

giá trị gấp mười

decuplet group

nhóm gấp mười

decuplet factor

hệ số gấp mười

decuplet ratio

tỷ lệ gấp mười

decuplet model

mô hình gấp mười

decuplet series

chuỗi gấp mười

decuplet performance

hiệu suất gấp mười

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay