deductor

[Mỹ]/dɪˈdʌktə/
[Anh]/dɪˈdʌktər/

Dịch

n. Người suy luận; người đưa ra kết luận logic từ bằng chứng hoặc tiền đề; Người trừ đi; một người hoặc thực thể đưa ra suy luận, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính hoặc thuế.

Cụm từ & Cách kết hợp

tax deductor

chuyên gia suy luận

deductor of income

bậc thầy suy luận

deductor's claim

người suy luận lành nghề

deductor form

người suy luận nổi tiếng

deductor list

người suy luận hăng hái

deductor tax

người suy luận xuất sắc

deductor rule

người suy luận logic

deductor status

người suy luận chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the skilled deductor examined the evidence carefully and pieced together the mystery.

Người suy luận tài ba đã xem xét cẩn thận các bằng chứng và ghép lại các mảnh vụn của bí ẩn.

as a brilliant deductor, she could solve complex cases that baffled others.

Với tư cách là một người suy luận xuất sắc, cô ấy có thể giải quyết các vụ án phức tạp khiến những người khác bối rối.

the logical deductor methodically analyzed each clue before reaching a conclusion.

Người suy luận logic đã phân tích một cách có phương pháp từng manh mối trước khi đưa ra kết luận.

he was known as a master deductor who never overlooked a single detail.

Anh ta được biết đến như một bậc thầy về suy luận, người không bao giờ bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.

the experienced deductor relied on years of practice to crack difficult puzzles.

Người suy luận dày dặn kinh nghiệm dựa vào nhiều năm kinh nghiệm để giải quyết những câu đố khó.

a talented deductor must possess patience, attention to detail, and sharp intuition.

Một người suy luận tài năng phải sở hữu sự kiên nhẫn, sự chú ý đến chi tiết và trực giác sắc bén.

the famous deductor's reputation preceded him wherever he went.

Danh tiếng của người suy luận nổi tiếng đi trước anh ta ở bất cứ đâu anh ta đi.

police consulted the renowned deductor to help solve the challenging murder case.

Cảnh sát đã tham khảo ý kiến ​​của người suy luận nổi tiếng để giúp giải quyết vụ án giết người đầy thách thức.

the sharp deductor noticed the tiny flaw that everyone else had missed.

Người suy luận sắc sảo đã nhận thấy sai sót nhỏ mà mọi người khác đã bỏ lỡ.

an analytical deductor approaches problems systematically and logically.

Một người suy luận phân tích tiếp cận các vấn đề một cách có hệ thống và logic.

the private investigator was a gifted deductor with an exceptional eye for detail.

Thám tử tư là một người suy luận có tài năng với con mắt tinh tế cho chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay