deedbox

[Mỹ]/ˈdiːdbɒks/
[Anh]/ˈdiːdˌbɑks/

Dịch

n. một chiếc hộp an toàn để lưu trữ tài liệu pháp lý hoặc văn bản; một hộp tài liệu; một容器 an toàn cho các giấy tờ pháp lý
Word Forms
số nhiềudeedboxes

Cụm từ & Cách kết hợp

deedbox service

dịch vụ deedbox

deedbox location

vị trí deedbox

deedbox access

quyền truy cập deedbox

deedbox submission

nộp deedbox

deedbox collection

thu thập deedbox

deedbox management

quản lý deedbox

deedbox security

bảo mật deedbox

deedbox system

hệ thống deedbox

deedbox features

tính năng deedbox

deedbox agreement

thỏa thuận deedbox

Câu ví dụ

she placed her donation in the deedbox.

Cô ấy đã đặt tiền quyên góp của mình vào hộp đựng thư.

the community center has a deedbox for suggestions.

Trung tâm cộng đồng có một hộp đựng thư để nhận các đề xuất.

he checked the deedbox for any new messages.

Anh ấy đã kiểm tra hộp đựng thư xem có tin nhắn mới nào không.

they decided to use a deedbox for anonymous feedback.

Họ quyết định sử dụng hộp đựng thư để nhận phản hồi ẩn danh.

the school installed a deedbox for charity donations.

Trường đã lắp đặt một hộp đựng thư để quyên góp từ thiện.

make sure to check the deedbox regularly.

Hãy nhớ kiểm tra hộp đựng thư thường xuyên.

the deedbox was overflowing with contributions.

Hộp đựng thư tràn ngập các đóng góp.

using a deedbox can encourage more participation.

Việc sử dụng hộp đựng thư có thể khuyến khích sự tham gia nhiều hơn.

we need to empty the deedbox before the event.

Chúng ta cần phải đổ hết nội dung trong hộp đựng thư trước sự kiện.

she designed a colorful deedbox for the fundraiser.

Cô ấy đã thiết kế một hộp đựng thư đầy màu sắc cho buổi gây quỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay