deepenings

[Mỹ]/'di:pəniŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tăng cường của cơn bão nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

deepening understanding

thấu hiểu sâu sắc hơn

deepening relationship

củng cố mối quan hệ

Câu ví dụ

the programme will aim at deepening understanding.

chương trình sẽ hướng tới làm sâu sắc thêm sự hiểu biết.

the river splayed out , deepening to become an estuary.

con sông trải rộng ra, sâu hơn để trở thành một cửa sông.

Science progress is the hyle of science development, and this study makes for deepening the comprehension about scientific development further.

Sự tiến bộ khoa học là nền tảng của sự phát triển khoa học, và nghiên cứu này tạo cơ hội để hiểu sâu hơn về sự phát triển khoa học hơn nữa.

Surgical repair of tendon tears combined with a peroneal groove-deepening procedure with retinacular reefing is a reproducibly effective procedure for this condition.

Việc sửa chữa phẫu thuật các vết rách gân kết hợp với thủ thuật làm sâu rãnh trụy peroneal và tạo lại màng lưới là một thủ thuật hiệu quả và có thể lặp lại cho tình trạng này.

These basins were generally filled with upward fining and deepening sedimentary sequence that comprises nonmarine to marine, shallow marine to deep marine depositional systems.

Những bồn này thường được lấp đầy bởi chuỗi trầm tích có xu hướng thưa dần và sâu hơn bao gồm các hệ thống bồi tụ từ nonmarine đến marine, từ shallow marine đến deep marine.

The deepening economic crisis is affecting businesses worldwide.

Cuộc khủng hoảng kinh tế ngày càng sâu sắc đang ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên toàn thế giới.

The deepening friendship between the two countries is evident in their increased cooperation.

Tình bạn ngày càng sâu sắc giữa hai quốc gia thể hiện rõ ở sự hợp tác tăng cường của họ.

The deepening of a river can lead to flooding in nearby areas.

Việc sông sâu hơn có thể dẫn đến lũ lụt ở các khu vực lân cận.

The deepening understanding between the two colleagues improved their working relationship.

Sự hiểu biết sâu sắc hơn giữa hai đồng nghiệp đã cải thiện mối quan hệ làm việc của họ.

The deepening of wrinkles on her face indicated her age.

Những nếp nhăn ngày càng sâu trên khuôn mặt cô ấy cho thấy tuổi của cô ấy.

The deepening of their love for each other was evident in the way they looked at each other.

Sự sâu sắc hơn trong tình yêu của họ dành cho nhau thể hiện rõ trong cách họ nhìn nhau.

The deepening of his voice as he grew older was noticeable to everyone around him.

Giọng nói của anh ấy ngày càng trầm hơn khi anh ấy già đi là điều ai cũng nhận thấy.

The deepening of the conflict between the two groups led to a breakdown in communication.

Sự leo thang của xung đột giữa hai nhóm đã dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp.

The deepening of her involvement in the project showed her commitment to its success.

Sự tham gia ngày càng sâu sắc của cô ấy vào dự án cho thấy sự tận tâm của cô ấy đối với thành công của nó.

The deepening of their bond over time strengthened their friendship.

Mối liên kết của họ ngày càng sâu sắc theo thời gian đã củng cố tình bạn của họ.

Ví dụ thực tế

The deal marks the latest deepening of ties between the two companies.

Thỏa thuận đánh dấu sự hợp tác ngày càng sâu sắc hơn giữa hai công ty.

Nguồn: VOA Slow English Technology

Young flowers opened suddenly along the river sides, as stars leap out when twilight is deepening.

Những bông hoa non nở đột ngột dọc theo hai bên bờ sông, như những ngôi sao vụt ra khi màn đêm buông xuống.

Nguồn: American Elementary School English 6

They ascended the serpentine steps in a deepening silence.

Họ đi lên những bậc thang ngoằn ngoèo trong một sự im lặng ngày càng sâu sắc.

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)

Geo-political divisions are deepening, making conflicts more difficult to resolve.

Những chia rẽ địa chính trị đang ngày càng sâu sắc, khiến các cuộc xung đột khó giải quyết hơn.

Nguồn: 2019 New Year Special Edition

Elsewhere in eastern Ukraine, signs abound of a deepening conflict.

Ở những nơi khác ở miền đông Ukraine, có nhiều dấu hiệu cho thấy một cuộc xung đột đang ngày càng sâu sắc.

Nguồn: VOA Standard May 2014 Collection

We should continue deepening and expanding the cooperation in our region.

Chúng ta nên tiếp tục tăng cường và mở rộng hợp tác trong khu vực của chúng ta.

Nguồn: CRI Online November 2016 Collection

The two sides have expressed willingness to continue deepening bilateral cooperation.

Hai bên đã bày tỏ thiện chí tiếp tục tăng cường hợp tác song phương.

Nguồn: CRI Online January 2022 Collection

Hungary's been at the forefront of Europe's deepening refugee crisis.

Hungary đã đứng ở tuyến đầu cuộc khủng hoảng người tị nạn ngày càng sâu sắc của châu Âu.

Nguồn: CNN Selected Highlights September 2015 Collection

The government in Baghdad had fallen. But a deepening conflict in Iraq lay ahead.

Chính phủ ở Baghdad đã sụp đổ. Nhưng một cuộc xung đột ngày càng sâu sắc ở Iraq đang chờ phía trước.

Nguồn: VOA Special October 2018 Collection

The war in Ukraine has hiked up prices for bread and energy deepening poverty.

Cuộc chiến tranh ở Ukraine đã đẩy giá lương thực và năng lượng lên cao, làm sâu sắc thêm tình trạng nghèo đói.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay