defectively designed
thiết kế kém chất lượng
defectively manufactured
sản xuất kém chất lượng
defectively functioning
hoạt động kém chất lượng
defectively tested
kiểm tra kém chất lượng
defectively assembled
lắp ráp kém chất lượng
defectively operated
vận hành kém chất lượng
defectively applied
thiết lập kém chất lượng
defectively reported
báo cáo kém chất lượng
defectively coded
lập trình kém chất lượng
defectively documented
tài liệu kém chất lượng
the product was defectively manufactured, causing numerous issues.
sản phẩm đã được sản xuất kém chất lượng, gây ra nhiều vấn đề.
he performed defectively in the test, resulting in a low score.
anh ấy đã làm bài kém trong bài kiểm tra, dẫn đến điểm số thấp.
the software was defectively designed, leading to frequent crashes.
phần mềm được thiết kế kém chất lượng, dẫn đến thường xuyên bị sập.
her argument was defectively constructed, lacking strong evidence.
lý luận của cô ấy được xây dựng kém, thiếu bằng chứng mạnh mẽ.
the report was defectively edited, containing several errors.
bản báo cáo được chỉnh sửa kém chất lượng, chứa nhiều lỗi.
the device functioned defectively, prompting a recall.
thiết bị hoạt động kém chất lượng, dẫn đến phải thu hồi.
her performance was defectively lacking in enthusiasm.
thành tích của cô ấy thiếu sự nhiệt tình một cách đáng tiếc.
the painting was defectively restored, diminishing its value.
bức tranh đã được phục hồi kém chất lượng, làm giảm giá trị của nó.
the contract was defectively written, leading to misunderstandings.
hợp đồng được viết kém chất lượng, dẫn đến những hiểu lầm.
they discovered that the batch was defectively processed.
họ phát hiện ra rằng lô hàng đã được xử lý kém chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay