defenselessnesses

[US]/dɪˈfɛns.ləs.nəs.ɪz/
[UK]/dɪˈfɛns.ləs.nəs.ɪz/

Translation

n.trạng thái không có sự phòng thủ

Phrases & Collocations

extreme defenselessnesses

những sự bất lực cực độ

vulnerable defenselessnesses

những sự bất lực dễ bị tổn thương

total defenselessnesses

những sự bất lực hoàn toàn

universal defenselessnesses

những sự bất lực phổ quát

acute defenselessnesses

những sự bất lực cấp tính

perceived defenselessnesses

những sự bất lực được nhận thức

societal defenselessnesses

những sự bất lực xã hội

emotional defenselessnesses

những sự bất lực về mặt cảm xúc

systemic defenselessnesses

những sự bất lực có hệ thống

inherent defenselessnesses

những sự bất lực vốn có

Example Sentences

her defenselessnesses made her vulnerable to manipulation.

Những sự yếu đuối của cô ấy khiến cô ấy dễ bị thao túng.

in moments of defenselessnesses, we often seek comfort from others.

Trong những khoảnh khắc yếu đuối, chúng ta thường tìm kiếm sự an ủi từ người khác.

the defenselessnesses of the elderly should be addressed by society.

Sự yếu đuối của người già cần được xã hội quan tâm.

children's defenselessnesses can lead to serious consequences if ignored.

Sự yếu đuối của trẻ em có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu bị bỏ bê.

her defenselessnesses were evident when she faced criticism.

Sự yếu đuối của cô ấy đã rõ ràng khi cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích.

defenselessnesses often arise in challenging situations.

Sự yếu đuối thường phát sinh trong những tình huống khó khăn.

he realized his defenselessnesses during the negotiation.

Anh ta nhận ra sự yếu đuối của mình trong quá trình đàm phán.

recognizing our defenselessnesses can be the first step to growth.

Nhận ra những điểm yếu của chúng ta có thể là bước đầu tiên để trưởng thành.

her defenselessnesses were a result of past traumas.

Sự yếu đuối của cô ấy là kết quả của những chấn thương trong quá khứ.

in relationships, defenselessnesses can lead to deeper connections.

Trong các mối quan hệ, sự yếu đuối có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now