extreme defenselessnesses
những sự bất lực cực độ
vulnerable defenselessnesses
những sự bất lực dễ bị tổn thương
total defenselessnesses
những sự bất lực hoàn toàn
universal defenselessnesses
những sự bất lực phổ quát
acute defenselessnesses
những sự bất lực cấp tính
perceived defenselessnesses
những sự bất lực được nhận thức
societal defenselessnesses
những sự bất lực xã hội
emotional defenselessnesses
những sự bất lực về mặt cảm xúc
systemic defenselessnesses
những sự bất lực có hệ thống
inherent defenselessnesses
những sự bất lực vốn có
her defenselessnesses made her vulnerable to manipulation.
Những sự yếu đuối của cô ấy khiến cô ấy dễ bị thao túng.
in moments of defenselessnesses, we often seek comfort from others.
Trong những khoảnh khắc yếu đuối, chúng ta thường tìm kiếm sự an ủi từ người khác.
the defenselessnesses of the elderly should be addressed by society.
Sự yếu đuối của người già cần được xã hội quan tâm.
children's defenselessnesses can lead to serious consequences if ignored.
Sự yếu đuối của trẻ em có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu bị bỏ bê.
her defenselessnesses were evident when she faced criticism.
Sự yếu đuối của cô ấy đã rõ ràng khi cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích.
defenselessnesses often arise in challenging situations.
Sự yếu đuối thường phát sinh trong những tình huống khó khăn.
he realized his defenselessnesses during the negotiation.
Anh ta nhận ra sự yếu đuối của mình trong quá trình đàm phán.
recognizing our defenselessnesses can be the first step to growth.
Nhận ra những điểm yếu của chúng ta có thể là bước đầu tiên để trưởng thành.
her defenselessnesses were a result of past traumas.
Sự yếu đuối của cô ấy là kết quả của những chấn thương trong quá khứ.
in relationships, defenselessnesses can lead to deeper connections.
Trong các mối quan hệ, sự yếu đuối có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
extreme defenselessnesses
những sự bất lực cực độ
vulnerable defenselessnesses
những sự bất lực dễ bị tổn thương
total defenselessnesses
những sự bất lực hoàn toàn
universal defenselessnesses
những sự bất lực phổ quát
acute defenselessnesses
những sự bất lực cấp tính
perceived defenselessnesses
những sự bất lực được nhận thức
societal defenselessnesses
những sự bất lực xã hội
emotional defenselessnesses
những sự bất lực về mặt cảm xúc
systemic defenselessnesses
những sự bất lực có hệ thống
inherent defenselessnesses
những sự bất lực vốn có
her defenselessnesses made her vulnerable to manipulation.
Những sự yếu đuối của cô ấy khiến cô ấy dễ bị thao túng.
in moments of defenselessnesses, we often seek comfort from others.
Trong những khoảnh khắc yếu đuối, chúng ta thường tìm kiếm sự an ủi từ người khác.
the defenselessnesses of the elderly should be addressed by society.
Sự yếu đuối của người già cần được xã hội quan tâm.
children's defenselessnesses can lead to serious consequences if ignored.
Sự yếu đuối của trẻ em có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu bị bỏ bê.
her defenselessnesses were evident when she faced criticism.
Sự yếu đuối của cô ấy đã rõ ràng khi cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích.
defenselessnesses often arise in challenging situations.
Sự yếu đuối thường phát sinh trong những tình huống khó khăn.
he realized his defenselessnesses during the negotiation.
Anh ta nhận ra sự yếu đuối của mình trong quá trình đàm phán.
recognizing our defenselessnesses can be the first step to growth.
Nhận ra những điểm yếu của chúng ta có thể là bước đầu tiên để trưởng thành.
her defenselessnesses were a result of past traumas.
Sự yếu đuối của cô ấy là kết quả của những chấn thương trong quá khứ.
in relationships, defenselessnesses can lead to deeper connections.
Trong các mối quan hệ, sự yếu đuối có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay