strong defensives
chứng khoán phòng thủ mạnh
defensive strategies
chiến lược phòng thủ
defensive stocks
cổ phiếu phòng thủ
market defensives
chứng khoán phòng thủ thị trường
defensive plays
các phương án phòng thủ
defensive measures
các biện pháp phòng thủ
defensive positions
thế phòng thủ
defensive tactics
chiến thuật phòng thủ
defensive mindset
tư duy phòng thủ
defensive approach
phương pháp phòng thủ
teams often employ various defensives during a game.
Các đội bóng thường sử dụng nhiều chiến thuật phòng thủ khác nhau trong một trận đấu.
the coach discussed the importance of strong defensives.
Huấn luyện viên đã thảo luận về tầm quan trọng của phòng thủ mạnh mẽ.
defensives can make or break a team's performance.
Phòng thủ có thể quyết định thành công hay thất bại của một đội.
they adjusted their defensives to counter the opponent's strategy.
Họ điều chỉnh chiến thuật phòng thủ của mình để đối phó với chiến lược của đối thủ.
defensives are crucial in preventing goals in soccer.
Phòng thủ rất quan trọng trong việc ngăn chặn bàn thắng trong bóng đá.
the player was praised for his solid defensives.
Người chơi đã được khen ngợi vì phòng thủ vững chắc của mình.
effective defensives can lead to a successful season.
Phòng thủ hiệu quả có thể dẫn đến một mùa giải thành công.
they focused on improving their defensives during practice.
Họ tập trung vào việc cải thiện phòng thủ của mình trong quá trình tập luyện.
defensives should be well-coordinated for best results.
Phòng thủ nên được phối hợp tốt để đạt được kết quả tốt nhất.
in basketball, defensives are key to winning games.
Trong bóng rổ, phòng thủ là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
strong defensives
chứng khoán phòng thủ mạnh
defensive strategies
chiến lược phòng thủ
defensive stocks
cổ phiếu phòng thủ
market defensives
chứng khoán phòng thủ thị trường
defensive plays
các phương án phòng thủ
defensive measures
các biện pháp phòng thủ
defensive positions
thế phòng thủ
defensive tactics
chiến thuật phòng thủ
defensive mindset
tư duy phòng thủ
defensive approach
phương pháp phòng thủ
teams often employ various defensives during a game.
Các đội bóng thường sử dụng nhiều chiến thuật phòng thủ khác nhau trong một trận đấu.
the coach discussed the importance of strong defensives.
Huấn luyện viên đã thảo luận về tầm quan trọng của phòng thủ mạnh mẽ.
defensives can make or break a team's performance.
Phòng thủ có thể quyết định thành công hay thất bại của một đội.
they adjusted their defensives to counter the opponent's strategy.
Họ điều chỉnh chiến thuật phòng thủ của mình để đối phó với chiến lược của đối thủ.
defensives are crucial in preventing goals in soccer.
Phòng thủ rất quan trọng trong việc ngăn chặn bàn thắng trong bóng đá.
the player was praised for his solid defensives.
Người chơi đã được khen ngợi vì phòng thủ vững chắc của mình.
effective defensives can lead to a successful season.
Phòng thủ hiệu quả có thể dẫn đến một mùa giải thành công.
they focused on improving their defensives during practice.
Họ tập trung vào việc cải thiện phòng thủ của mình trong quá trình tập luyện.
defensives should be well-coordinated for best results.
Phòng thủ nên được phối hợp tốt để đạt được kết quả tốt nhất.
in basketball, defensives are key to winning games.
Trong bóng rổ, phòng thủ là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay