| số nhiều | deferens |
show deference
thể hiện sự tôn trọng
with deference
với sự tôn trọng
deep deference
sự tôn trọng sâu sắc
proper deference
sự tôn trọng đúng mực
marked deference
sự tôn trọng rõ rệt
treat with deference
đối xử với sự tôn trọng
she has a completely different outlook on life since moving to bali.
Cô ấy có một góc nhìn hoàn toàn khác về cuộc sống kể từ khi chuyển đến Bali.
we need to find different ways to solve this problem.
Chúng ta cần tìm ra những cách khác nhau để giải quyết vấn đề này.
the twins look similar but have completely different personalities.
Hai đứa trẻ sinh đôi trông giống nhau nhưng có tính cách hoàn toàn khác nhau.
living in jakarta is quite different from living in a village.
Sống ở Jakarta rất khác so với sống ở một ngôi làng.
every person has different needs and expectations.
Mỗi người đều có nhu cầu và kỳ vọng khác nhau.
can you tell the difference between these two fabrics?
Bạn có thể phân biệt được sự khác nhau giữa hai loại vải này không?
eating healthy food can make a big difference in your energy.
Ăn uống lành mạnh có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với năng lượng của bạn.
i feel different when i wear traditional clothing.
Tôi cảm thấy khác khi mặc trang phục truyền thống.
they visited different countries during their vacation.
Họ đã đến thăm các quốc gia khác nhau trong kỳ nghỉ của họ.
this is a different kind of challenge than what we faced before.
Đây là một loại thách thức khác so với những gì chúng ta đã từng đối mặt trước đây.
she tried three different recipes before finding the perfect one.
Cô ấy đã thử ba công thức nấu ăn khác nhau trước khi tìm được công thức hoàn hảo.
the weather changes dramatically in different seasons.
Thời tiết thay đổi mạnh mẽ theo các mùa khác nhau.
show deference
thể hiện sự tôn trọng
with deference
với sự tôn trọng
deep deference
sự tôn trọng sâu sắc
proper deference
sự tôn trọng đúng mực
marked deference
sự tôn trọng rõ rệt
treat with deference
đối xử với sự tôn trọng
she has a completely different outlook on life since moving to bali.
Cô ấy có một góc nhìn hoàn toàn khác về cuộc sống kể từ khi chuyển đến Bali.
we need to find different ways to solve this problem.
Chúng ta cần tìm ra những cách khác nhau để giải quyết vấn đề này.
the twins look similar but have completely different personalities.
Hai đứa trẻ sinh đôi trông giống nhau nhưng có tính cách hoàn toàn khác nhau.
living in jakarta is quite different from living in a village.
Sống ở Jakarta rất khác so với sống ở một ngôi làng.
every person has different needs and expectations.
Mỗi người đều có nhu cầu và kỳ vọng khác nhau.
can you tell the difference between these two fabrics?
Bạn có thể phân biệt được sự khác nhau giữa hai loại vải này không?
eating healthy food can make a big difference in your energy.
Ăn uống lành mạnh có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với năng lượng của bạn.
i feel different when i wear traditional clothing.
Tôi cảm thấy khác khi mặc trang phục truyền thống.
they visited different countries during their vacation.
Họ đã đến thăm các quốc gia khác nhau trong kỳ nghỉ của họ.
this is a different kind of challenge than what we faced before.
Đây là một loại thách thức khác so với những gì chúng ta đã từng đối mặt trước đây.
she tried three different recipes before finding the perfect one.
Cô ấy đã thử ba công thức nấu ăn khác nhau trước khi tìm được công thức hoàn hảo.
the weather changes dramatically in different seasons.
Thời tiết thay đổi mạnh mẽ theo các mùa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay