deflationist

[Mỹ]/dɪˈfleɪʃənɪst/
[Anh]/dɪˈfleɪʃənɪst/

Dịch

n. người ủng hộ việc giảm phát

Cụm từ & Cách kết hợp

deflationist view

quan điểm của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist policy

chính sách của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist argument

lập luận của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist perspective

quan điểm của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist theory

thuyết của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist stance

thái độ của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist economist

nhà kinh tế học theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist mindset

tư duy của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist outlook

nhìn nhận của người theo chủ nghĩa giảm phát

deflationist belief

niềm tin của người theo chủ nghĩa giảm phát

Câu ví dụ

the deflationist approach emphasizes the importance of reducing prices.

phương pháp giảm phát nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm giá.

many economists identify as deflationists in today's economic climate.

nhiều nhà kinh tế học tự nhận mình là người theo chủ nghĩa giảm phát trong bối cảnh kinh tế hiện tại.

a deflationist policy could lead to increased unemployment rates.

một chính sách giảm phát có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.

the deflationist argument focuses on the risks of deflation.

lý luận của người theo chủ nghĩa giảm phát tập trung vào những rủi ro của giảm phát.

deflationists believe that lower prices can stimulate economic growth.

những người theo chủ nghĩa giảm phát tin rằng giá cả thấp hơn có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.

in a deflationist scenario, consumers may delay purchases.

trong kịch bản giảm phát, người tiêu dùng có thể trì hoãn mua hàng.

deflationists often argue against excessive monetary expansion.

những người theo chủ nghĩa giảm phát thường tranh luận chống lại sự mở rộng tiền tệ quá mức.

the deflationist perspective can influence government policy decisions.

quan điểm của người theo chủ nghĩa giảm phát có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của chính phủ.

some deflationists advocate for fiscal restraint to combat inflation.

một số người theo chủ nghĩa giảm phát ủng hộ việc thắt chặt chi tiêu tài khóa để chống lại lạm phát.

the deflationist theory has gained traction in recent years.

lý thuyết về giảm phát đã có được sự ủng hộ trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay