deflators

[Mỹ]/[ˈdɪˌfleɪtəz]/
[Anh]/[ˈdɪˌfleɪtərz]/

Dịch

n. Các yếu tố hoặc lực lượng làm giảm mức giá chung.
n. (Kinh tế) Một thước đo mức độ mà lạm phát bị thổi phồng bởi cách đo lường giá cả.
n. (số nhiều) Các yếu tố gây ra sự sụt giảm của mức giá chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

deflators impact

tác động của các yếu tố giảm phát

core deflators

các yếu tố giảm phát cốt lõi

tracking deflators

theo dõi các yếu tố giảm phát

deflator effect

hiệu ứng của yếu tố giảm phát

deflators rose

các yếu tố giảm phát tăng lên

measuring deflators

đo lường các yếu tố giảm phát

deflators fall

các yếu tố giảm phát giảm xuống

headline deflators

các yếu tố giảm phát tiêu đề

deflators shifted

các yếu tố giảm phát dịch chuyển

future deflators

các yếu tố giảm phát trong tương lai

Câu ví dụ

economists use deflators to adjust for inflation when comparing prices over time.

Các nhà kinh tế sử dụng các chỉ số điều chỉnh lạm phát khi so sánh giá theo thời gian.

the gdp deflator provides a measure of price changes in an economy.

Chỉ số GDP cung cấp thước đo sự thay đổi giá trong một nền kinh tế.

real wages are calculated by adjusting nominal wages for deflators.

Mức lương thực tế được tính toán bằng cách điều chỉnh mức lương danh nghĩa theo các chỉ số điều chỉnh.

understanding deflators is crucial for accurate economic analysis.

Hiểu các chỉ số điều chỉnh rất quan trọng để phân tích kinh tế chính xác.

the energy deflator significantly impacted consumer spending last year.

Chỉ số điều chỉnh năng lượng đã tác động đáng kể đến chi tiêu của người tiêu dùng năm ngoái.

we need to account for deflators when analyzing historical data.

Chúng ta cần tính đến các chỉ số điều chỉnh khi phân tích dữ liệu lịch sử.

the core deflator excludes volatile food and energy prices.

Chỉ số điều chỉnh lõi loại trừ những biến động về giá thực phẩm và năng lượng.

deflators help to remove the effect of price changes from economic data.

Các chỉ số điều chỉnh giúp loại bỏ tác động của sự thay đổi giá từ dữ liệu kinh tế.

the producer price deflator is a key indicator of inflation.

Chỉ số điều chỉnh giá của nhà sản xuất là một chỉ báo quan trọng về lạm phát.

researchers use various deflators to control for price level changes.

Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số điều chỉnh khác nhau để kiểm soát sự thay đổi mức giá.

a rising deflator suggests increasing inflationary pressures.

Một chỉ số điều chỉnh tăng cao cho thấy áp lực lạm phát ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay