defog mirror
gương chống mờ
defog glass
kính chống mờ
defogging spray
dung dịch chống mờ
defogging solution
dung dịch chống mờ
defogging agent
chất chống mờ
defogging cloth
khăn chống mờ
defogging feature
tính năng chống mờ
defogging technique
kỹ thuật chống mờ
defogging method
phương pháp chống mờ
defogging process
quy trình chống mờ
the technician used a special solution to defog the camera lens.
kỹ thuật viên đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để loại bỏ sương trên ống kính máy ảnh.
it's important to defog your glasses before entering a warm building.
Điều quan trọng là phải loại bỏ sương trên kính của bạn trước khi bước vào một tòa nhà ấm.
he tried to defog the windshield using the car's defroster.
Anh ấy đã cố gắng loại bỏ sương trên kính chắn gió bằng bộ làm khô của xe.
to defog the bathroom mirror, you can use a hairdryer.
Để loại bỏ sương trên gương phòng tắm, bạn có thể sử dụng máy sấy tóc.
she applied a defogging spray to her ski goggles.
Cô ấy đã xịt dung dịch chống sương lên kính bảo hộ trượt tuyết của mình.
defogging the camera lens is essential for clear photos.
Việc loại bỏ sương trên ống kính máy ảnh là điều cần thiết để có được những bức ảnh rõ ràng.
he learned how to defog the eyepieces of his telescope.
Anh ấy đã học cách loại bỏ sương trên ống ngắm của kính thiên văn của mình.
using a microfiber cloth can help to defog surfaces quickly.
Việc sử dụng vải microfiber có thể giúp loại bỏ sương trên bề mặt một cách nhanh chóng.
they installed a new system to defog the aircraft windows.
Họ đã lắp đặt một hệ thống mới để loại bỏ sương trên cửa sổ máy bay.
make sure to defog your goggles before diving into the water.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã loại bỏ sương trên kính bảo hộ của mình trước khi lặn xuống nước.
defog mirror
gương chống mờ
defog glass
kính chống mờ
defogging spray
dung dịch chống mờ
defogging solution
dung dịch chống mờ
defogging agent
chất chống mờ
defogging cloth
khăn chống mờ
defogging feature
tính năng chống mờ
defogging technique
kỹ thuật chống mờ
defogging method
phương pháp chống mờ
defogging process
quy trình chống mờ
the technician used a special solution to defog the camera lens.
kỹ thuật viên đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để loại bỏ sương trên ống kính máy ảnh.
it's important to defog your glasses before entering a warm building.
Điều quan trọng là phải loại bỏ sương trên kính của bạn trước khi bước vào một tòa nhà ấm.
he tried to defog the windshield using the car's defroster.
Anh ấy đã cố gắng loại bỏ sương trên kính chắn gió bằng bộ làm khô của xe.
to defog the bathroom mirror, you can use a hairdryer.
Để loại bỏ sương trên gương phòng tắm, bạn có thể sử dụng máy sấy tóc.
she applied a defogging spray to her ski goggles.
Cô ấy đã xịt dung dịch chống sương lên kính bảo hộ trượt tuyết của mình.
defogging the camera lens is essential for clear photos.
Việc loại bỏ sương trên ống kính máy ảnh là điều cần thiết để có được những bức ảnh rõ ràng.
he learned how to defog the eyepieces of his telescope.
Anh ấy đã học cách loại bỏ sương trên ống ngắm của kính thiên văn của mình.
using a microfiber cloth can help to defog surfaces quickly.
Việc sử dụng vải microfiber có thể giúp loại bỏ sương trên bề mặt một cách nhanh chóng.
they installed a new system to defog the aircraft windows.
Họ đã lắp đặt một hệ thống mới để loại bỏ sương trên cửa sổ máy bay.
make sure to defog your goggles before diving into the water.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã loại bỏ sương trên kính bảo hộ của mình trước khi lặn xuống nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay