deformalizes the process
phi chính thức hóa quy trình
deformalizes the meeting
phi chính thức hóa cuộc họp
deformalizes the approach
phi chính thức hóa cách tiếp cận
deformalizes the rules
phi chính thức hóa các quy tắc
deformalizes communication
phi chính thức hóa giao tiếp
deformalizes the structure
phi chính thức hóa cấu trúc
deformalizes the environment
phi chính thức hóa môi trường
deformalizes the event
phi chính thức hóa sự kiện
deformalizes the interaction
phi chính thức hóa tương tác
deformalizes the organization
phi chính thức hóa tổ chức
he believes that social media deformalizes communication.
anh ta tin rằng mạng xã hội làm mất đi tính trang trọng trong giao tiếp.
the new dress code deformalizes the office environment.
quy tắc ăn mặc mới làm mất đi tính trang trọng của môi trường văn phòng.
her speech deformalizes the usual protocols of the conference.
phần trình bày của cô ấy làm mất đi tính trang trọng của các quy trình thông thường của hội nghị.
deformalizes the structure, allowing for more creativity.
làm mất đi tính trang trọng của cấu trúc, cho phép sự sáng tạo hơn.
they argue that casual attire deformalizes the workplace.
họ cho rằng trang phục giản dị làm mất đi tính trang trọng của nơi làm việc.
his approach to leadership deformalizes the hierarchy.
phương pháp tiếp cận lãnh đạo của anh ấy làm mất đi tính thứ bậc.
this trend deformalizes relationships between colleagues.
xu hướng này làm mất đi tính trang trọng của các mối quan hệ giữa đồng nghiệp.
deformalizes the interaction, making it more personal.
làm mất đi tính trang trọng của sự tương tác, khiến nó trở nên thân thiện hơn.
she deformalizes the meeting format to encourage participation.
cô ấy làm mất đi tính trang trọng của định dạng cuộc họp để khuyến khích sự tham gia.
deformalizes the process
phi chính thức hóa quy trình
deformalizes the meeting
phi chính thức hóa cuộc họp
deformalizes the approach
phi chính thức hóa cách tiếp cận
deformalizes the rules
phi chính thức hóa các quy tắc
deformalizes communication
phi chính thức hóa giao tiếp
deformalizes the structure
phi chính thức hóa cấu trúc
deformalizes the environment
phi chính thức hóa môi trường
deformalizes the event
phi chính thức hóa sự kiện
deformalizes the interaction
phi chính thức hóa tương tác
deformalizes the organization
phi chính thức hóa tổ chức
he believes that social media deformalizes communication.
anh ta tin rằng mạng xã hội làm mất đi tính trang trọng trong giao tiếp.
the new dress code deformalizes the office environment.
quy tắc ăn mặc mới làm mất đi tính trang trọng của môi trường văn phòng.
her speech deformalizes the usual protocols of the conference.
phần trình bày của cô ấy làm mất đi tính trang trọng của các quy trình thông thường của hội nghị.
deformalizes the structure, allowing for more creativity.
làm mất đi tính trang trọng của cấu trúc, cho phép sự sáng tạo hơn.
they argue that casual attire deformalizes the workplace.
họ cho rằng trang phục giản dị làm mất đi tính trang trọng của nơi làm việc.
his approach to leadership deformalizes the hierarchy.
phương pháp tiếp cận lãnh đạo của anh ấy làm mất đi tính thứ bậc.
this trend deformalizes relationships between colleagues.
xu hướng này làm mất đi tính trang trọng của các mối quan hệ giữa đồng nghiệp.
deformalizes the interaction, making it more personal.
làm mất đi tính trang trọng của sự tương tác, khiến nó trở nên thân thiện hơn.
she deformalizes the meeting format to encourage participation.
cô ấy làm mất đi tính trang trọng của định dạng cuộc họp để khuyến khích sự tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay