| số nhiều | defrauders |
alleged defrauder
người lừa đảo bị nghi ngờ
convicted defrauder
người lừa đảo đã bị kết án
notorious defrauder
người lừa đảo khét tiếng
serial defrauder
người lừa đảo chuyên nghiệp
wanted defrauder
người lừa đảo truy nã
defrauder arrested
người lừa đảo bị bắt giữ
defrauder sentenced
người lừa đảo bị tuyên án
defrauder caught
người lừa đảo bị bắt
defrauder exposed
người lừa đảo bị phơi bày
insurance defrauder
người lừa đảo bảo hiểm
alleged defrauder
người lừa đảo bị nghi ngờ
convicted defrauder
người lừa đảo đã bị kết án
notorious defrauder
người lừa đảo khét tiếng
serial defrauder
người lừa đảo chuyên nghiệp
wanted defrauder
người lừa đảo truy nã
defrauder arrested
người lừa đảo bị bắt giữ
defrauder sentenced
người lừa đảo bị tuyên án
defrauder caught
người lừa đảo bị bắt
defrauder exposed
người lừa đảo bị phơi bày
insurance defrauder
người lừa đảo bảo hiểm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay