defrauder

[Mỹ]/dɪˈfrɔːdə(r)/
[Anh]/dɪˈfrɔːdər/

Dịch

n. một người lừa đảo; một kẻ lừa đảo; một người lừa đảo (trong bối cảnh pháp lý)
Các dạng của từ
số nhiềudefrauders

Cụm từ & Cách kết hợp

alleged defrauder

người lừa đảo bị nghi ngờ

convicted defrauder

người lừa đảo đã bị kết án

notorious defrauder

người lừa đảo khét tiếng

serial defrauder

người lừa đảo chuyên nghiệp

wanted defrauder

người lừa đảo truy nã

defrauder arrested

người lừa đảo bị bắt giữ

defrauder sentenced

người lừa đảo bị tuyên án

defrauder caught

người lừa đảo bị bắt

defrauder exposed

người lừa đảo bị phơi bày

insurance defrauder

người lừa đảo bảo hiểm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay