defray the cost
chi trả chi phí
defray expenses
chi trả các chi phí
The cost of the expedition was defrayed by the college.
Chi phí của cuộc thám hiểm đã được tài trợ bởi trường đại học.
I’ve enough money to defray expenses.
Tôi có đủ tiền để chi trả các chi phí.
The cost of the project will be defrayed by a government grant.
Chi phí của dự án sẽ được tài trợ bởi một khoản tài trợ của chính phủ.
the proceeds from the raffle help to defray the expenses of the evening.
Số tiền thu được từ đợt xổ số giúp chi trả chi phí cho buổi tối.
The expenses of national parks are defrayed by the taxpayers.
Chi phí của các công viên quốc gia do người nộp thuế chi trả.
The company will defray the cost of the training program for all employees.
Công ty sẽ chi trả chi phí cho chương trình đào tạo cho tất cả nhân viên.
The scholarship will defray some of the expenses for students studying abroad.
Học bổng sẽ chi trả một số chi phí cho sinh viên du học.
She offered to defray the expenses of the team's travel for the competition.
Cô ấy đề nghị chi trả chi phí đi lại của đội tham gia cuộc thi.
The fundraiser was organized to defray medical costs for the community member in need.
Đợt gây quỹ được tổ chức để chi trả chi phí y tế cho thành viên cộng đồng cần thiết.
The grant was used to defray the costs of renovating the historical building.
Khoản tài trợ được sử dụng để chi trả chi phí cải tạo tòa nhà lịch sử.
The insurance policy helped defray the expenses of repairing the damaged car.
Chính sách bảo hiểm đã giúp chi trả chi phí sửa chữa xe bị hư hỏng.
Donations from the community helped defray the costs of rebuilding the local playground.
Những đóng góp từ cộng đồng đã giúp chi trả chi phí xây dựng lại sân chơi địa phương.
The organization aims to defray the expenses of low-income families through their charity programs.
Tổ chức có mục tiêu chi trả chi phí cho các gia đình có thu nhập thấp thông qua các chương trình từ thiện của họ.
The government provided subsidies to defray the costs of public transportation for senior citizens.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để chi trả chi phí đi lại công cộng cho người cao tuổi.
The scholarship fund was established to defray the educational expenses of deserving students.
Quỹ học bổng được thành lập để chi trả chi phí học tập cho những sinh viên xứng đáng.
defray the cost
chi trả chi phí
defray expenses
chi trả các chi phí
The cost of the expedition was defrayed by the college.
Chi phí của cuộc thám hiểm đã được tài trợ bởi trường đại học.
I’ve enough money to defray expenses.
Tôi có đủ tiền để chi trả các chi phí.
The cost of the project will be defrayed by a government grant.
Chi phí của dự án sẽ được tài trợ bởi một khoản tài trợ của chính phủ.
the proceeds from the raffle help to defray the expenses of the evening.
Số tiền thu được từ đợt xổ số giúp chi trả chi phí cho buổi tối.
The expenses of national parks are defrayed by the taxpayers.
Chi phí của các công viên quốc gia do người nộp thuế chi trả.
The company will defray the cost of the training program for all employees.
Công ty sẽ chi trả chi phí cho chương trình đào tạo cho tất cả nhân viên.
The scholarship will defray some of the expenses for students studying abroad.
Học bổng sẽ chi trả một số chi phí cho sinh viên du học.
She offered to defray the expenses of the team's travel for the competition.
Cô ấy đề nghị chi trả chi phí đi lại của đội tham gia cuộc thi.
The fundraiser was organized to defray medical costs for the community member in need.
Đợt gây quỹ được tổ chức để chi trả chi phí y tế cho thành viên cộng đồng cần thiết.
The grant was used to defray the costs of renovating the historical building.
Khoản tài trợ được sử dụng để chi trả chi phí cải tạo tòa nhà lịch sử.
The insurance policy helped defray the expenses of repairing the damaged car.
Chính sách bảo hiểm đã giúp chi trả chi phí sửa chữa xe bị hư hỏng.
Donations from the community helped defray the costs of rebuilding the local playground.
Những đóng góp từ cộng đồng đã giúp chi trả chi phí xây dựng lại sân chơi địa phương.
The organization aims to defray the expenses of low-income families through their charity programs.
Tổ chức có mục tiêu chi trả chi phí cho các gia đình có thu nhập thấp thông qua các chương trình từ thiện của họ.
The government provided subsidies to defray the costs of public transportation for senior citizens.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để chi trả chi phí đi lại công cộng cho người cao tuổi.
The scholarship fund was established to defray the educational expenses of deserving students.
Quỹ học bổng được thành lập để chi trả chi phí học tập cho những sinh viên xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay