dehellenization

[Mỹ]/[ˌdiːhɛlɪnaɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiːhɛlɪnaɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ hoặc thay thế các yếu tố Hy Lạp trong một nền văn hóa hoặc khu vực; Quá trình lịch sử loại bỏ ảnh hưởng Hy Lạp khỏi một khu vực hoặc nền văn hóa, đặc biệt là sau sự suy tàn của các đế chế Hellenistic; Hành động loại bỏ các đặc điểm hoặc phong cách kiến trúc Hy Lạp khỏi một công trình hoặc khu vực.

Cụm từ & Cách kết hợp

dehellenization process

Quá trình phi Hellen hóa

avoiding dehellenization

Tránh phi Hellen hóa

post-dehellenization era

Thời kỳ sau phi Hellen hóa

dehellenization effects

Tác động của phi Hellen hóa

witnessing dehellenization

Chứng kiến phi Hellen hóa

dehellenization study

Nghiên cứu phi Hellen hóa

causes dehellenization

Nguyên nhân phi Hellen hóa

reversed dehellenization

Phi Hellen hóa bị đảo ngược

dehellenization period

Thời kỳ phi Hellen hóa

early dehellenization

Phi Hellen hóa ban đầu

Câu ví dụ

the museum's exhibit traced the process of dehellenization in post-byzantine art.

Bộ sưu tập của bảo tàng đã theo dõi quá trình phi Hellen hóa trong nghệ thuật hậu Byzantine.

scholars debate the extent of dehellenization following the ottoman conquest.

Các học giả tranh luận về phạm vi của quá trình phi Hellen hóa sau khi Ottoman chinh phục.

a key aspect of dehellenization was the decline of greek language use in certain regions.

Một khía cạnh quan trọng của quá trình phi Hellen hóa là sự suy giảm việc sử dụng tiếng Hy Lạp ở một số khu vực.

the cultural dehellenization of asia minor significantly impacted its identity.

Sự phi Hellen hóa văn hóa của Tiểu Á đã ảnh hưởng lớn đến bản sắc của nó.

dehellenization wasn't a sudden event but a gradual historical process.

Quá trình phi Hellen hóa không phải là một sự kiện đột ngột mà là một quá trình lịch sử dần dần.

the study examined the long-term consequences of dehellenization on local communities.

Nghiên cứu đã xem xét những hậu quả lâu dài của quá trình phi Hellen hóa đối với các cộng đồng địa phương.

architectural styles underwent significant dehellenization after the fall of constantinople.

Các phong cách kiến trúc đã trải qua sự phi Hellen hóa đáng kể sau sự sụp đổ của Constantinople.

the period witnessed a widespread dehellenization of artistic traditions.

Kỷ nguyên này chứng kiến sự phi Hellen hóa rộng rãi các truyền thống nghệ thuật.

dehellenization led to the adoption of new cultural influences and practices.

Quá trình phi Hellen hóa dẫn đến việc tiếp nhận các ảnh hưởng và thực hành văn hóa mới.

understanding dehellenization is crucial for interpreting byzantine history.

Hiểu biết về quá trình phi Hellen hóa là rất quan trọng để diễn giải lịch sử Byzantine.

the research focused on the social and economic factors driving dehellenization.

Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố xã hội và kinh tế thúc đẩy quá trình phi Hellen hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay