de-hellenization

[Mỹ]/[ˌdiː ˈhelənaɪˈzɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiː ˈhelənaɪˈzɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình loại bỏ hoặc làm giảm ảnh hưởng văn hóa Hy Lạp, đặc biệt là ở các khu vực trước đây bị văn hóa Hy Lạp chi phối; quá trình lịch sử thay thế các yếu tố văn hóa Hy Lạp bằng các yếu tố của một nền văn hóa khác; hành động loại bỏ hoặc thay đổi các đặc điểm liên quan đến văn hóa Hellenistic.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-hellenization process

quá trình phi Hellen hóa

witnessing de-hellenization

chứng kiến quá trình phi Hellen hóa

era of de-hellenization

thời kỳ phi Hellen hóa

de-hellenization efforts

các nỗ lực phi Hellen hóa

following de-hellenization

sau quá trình phi Hellen hóa

result of de-hellenization

kết quả của việc phi Hellen hóa

undergoing de-hellenization

đang trải qua quá trình phi Hellen hóa

causes de-hellenization

nguyên nhân dẫn đến phi Hellen hóa

period of de-hellenization

giai đoạn phi Hellen hóa

de-hellenization impact

tác động của việc phi Hellen hóa

Câu ví dụ

the academic community has begun to discuss the process of de-hellenization in ancient philosophy.

Chuẩn hóa cộng đồng học thuật đã bắt đầu thảo luận về quá trình phi Hellen hóa trong triết học cổ đại.

a key aspect of de-hellenization involves re-evaluating the influence of greek thought on roman culture.

Một khía cạnh quan trọng của việc phi Hellen hóa là đánh giá lại ảnh hưởng của tư tưởng Hy Lạp đối với văn hóa La Mã.

historians are undertaking extensive research into the de-hellenization of the eastern mediterranean.

Các nhà sử học đang tiến hành nghiên cứu sâu rộng về việc phi Hellen hóa ở vùng Địa Trung Hải phía Đông.

the rise of new empires contributed significantly to the de-hellenization of conquered territories.

Sự trỗi dậy của các đế chế mới đã đóng vai trò quan trọng trong việc phi Hellen hóa các vùng lãnh thổ bị chinh phục.

de-hellenization wasn't a sudden event but a gradual shift over several centuries.

Việc phi Hellen hóa không phải là một sự kiện đột ngột mà là một sự thay đổi dần dần trong nhiều thế kỷ.

the study of de-hellenization sheds light on the complexities of cultural exchange.

Nghiên cứu về phi Hellen hóa làm sáng tỏ những phức tạp trong trao đổi văn hóa.

understanding de-hellenization requires analyzing the adoption of local traditions.

Hiểu về phi Hellen hóa đòi hỏi phải phân tích việc tiếp nhận các truyền thống địa phương.

the de-hellenization of art styles marked a departure from classical greek aesthetics.

Sự phi Hellen hóa trong phong cách nghệ thuật đánh dấu sự chia rẽ khỏi thẩm mỹ Hy Lạp cổ điển.

political instability often accelerated the pace of de-hellenization in various regions.

Không ổn định chính trị thường đẩy nhanh tốc độ phi Hellen hóa ở nhiều khu vực khác nhau.

de-hellenization impacted philosophical schools, leading to new intellectual currents.

Việc phi Hellen hóa đã ảnh hưởng đến các trường phái triết học, dẫn đến các luồng tư tưởng mới.

archaeological findings provide valuable evidence for tracing the patterns of de-hellenization.

Các phát hiện khảo cổ cung cấp bằng chứng quý giá để xác định các mô hình của việc phi Hellen hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay