hellenization

[Mỹ]/[ˌhelɪnɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌhɛlɪˈnɪzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình tiếp nhận ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp; ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp đến các nền văn hóa nước ngoài; trạng thái bị ảnh hưởng bởi văn hóa Hy Lạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

hellenization process

quá trình Hellen hóa

under hellenization

trong quá trình Hellen hóa

hellenization efforts

các nỗ lực Hellen hóa

experiencing hellenization

đang trải qua quá trình Hellen hóa

result of hellenization

kết quả của quá trình Hellen hóa

hellenization period

giai đoạn Hellen hóa

witnessed hellenization

chứng kiến quá trình Hellen hóa

facilitating hellenization

thúc đẩy quá trình Hellen hóa

era of hellenization

thời kỳ Hellen hóa

following hellenization

sau quá trình Hellen hóa

Câu ví dụ

the region underwent significant hellenization following roman conquest.

Khu vực này đã trải qua quá trình Hellen hóa đáng kể sau khi bị La Mã chinh phục.

scholars debate the extent of hellenization in central asia.

Các học giả tranh luận về mức độ Hellen hóa ở Trung Á.

the spread of hellenistic culture resulted in widespread hellenization.

Sự lan truyền của văn hóa Hellenistic đã dẫn đến việc Hellen hóa phổ biến.

architectural styles show evidence of hellenization and roman influence.

Các phong cách kiến trúc cho thấy bằng chứng về Hellen hóa và ảnh hưởng La Mã.

the process of hellenization involved the adoption of greek language and customs.

Quá trình Hellen hóa bao gồm việc tiếp nhận ngôn ngữ và phong tục Hy Lạp.

despite hellenization, local traditions often persisted.

Dù có Hellen hóa, các truyền thống địa phương thường vẫn tồn tại.

the hellenization of the kingdom led to cultural exchange.

Việc Hellen hóa của vương quốc đã dẫn đến trao đổi văn hóa.

we studied the impact of hellenization on ancient trade routes.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của Hellen hóa đối với các tuyến thương mại cổ đại.

the king actively promoted hellenization to strengthen his rule.

Vua tích cực thúc đẩy Hellen hóa để củng cố quyền lực của mình.

archaeological findings reveal the complexities of hellenization.

Các phát hiện khảo cổ tiết lộ sự phức tạp của quá trình Hellen hóa.

the hellenization of the elite class was a key factor.

Việc Hellen hóa tầng lớp quý tộc là một yếu tố then chốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay