dehiscences

[Mỹ]/dɪˈhɪs.əns/
[Anh]/dɪˈhɪs.əns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tách ra hoặc vỡ của một cấu trúc; sự tách rời phẫu thuật của mô

Cụm từ & Cách kết hợp

plant dehiscence

khai tán thực vật

spore dehiscence

khai tán bào tử

fruit dehiscence

khai tán quả

dehiscence process

quá trình khai tán

dehiscence mechanism

cơ chế khai tán

dehiscence type

loại hình khai tán

dehiscence zone

vùng khai tán

dehiscence failure

sự thất bại trong khai tán

dehiscence rate

tỷ lệ khai tán

dehiscence study

nghiên cứu về khai tán

Câu ví dụ

dehiscence can occur in various plant species during seed dispersal.

Hiện tượng nứt vỏ có thể xảy ra ở nhiều loài thực vật trong quá trình phát tán hạt.

surgeons monitor for dehiscence after performing a surgical procedure.

Các bác sĩ phẫu thuật theo dõi hiện tượng nứt vỏ sau khi thực hiện một thủ thuật phẫu thuật.

dehiscence is a critical factor in the life cycle of many flowering plants.

Hiện tượng nứt vỏ là một yếu tố quan trọng trong chu kỳ sống của nhiều loài thực vật có hoa.

understanding dehiscence helps botanists study seed germination.

Việc hiểu về hiện tượng nứt vỏ giúp các nhà thực vật học nghiên cứu về sự nảy mầm của hạt.

injuries can lead to dehiscence of surgical wounds, complicating recovery.

Các vết thương có thể dẫn đến hiện tượng nứt vỏ của vết thương phẫu thuật, gây khó khăn cho quá trình hồi phục.

dehiscence mechanisms vary among different types of fruits.

Cơ chế nứt vỏ khác nhau giữa các loại quả khác nhau.

researchers study dehiscence to improve agricultural practices.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng nứt vỏ để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

dehiscence can affect the timing of seed release in plants.

Hiện tượng nứt vỏ có thể ảnh hưởng đến thời điểm phát tán hạt ở thực vật.

some plants exhibit explosive dehiscence to aid in seed dispersal.

Một số loài thực vật có hiện tượng nứt vỏ bùng nổ để giúp phát tán hạt.

dehiscence is essential for the reproduction of many plant species.

Hiện tượng nứt vỏ rất quan trọng cho sự sinh sản của nhiều loài thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay