plant dehiscence
khai tán thực vật
spore dehiscence
khai tán bào tử
fruit dehiscence
khai tán quả
dehiscence process
quá trình khai tán
dehiscence mechanism
cơ chế khai tán
dehiscence type
loại hình khai tán
dehiscence zone
vùng khai tán
dehiscence failure
sự thất bại trong khai tán
dehiscence rate
tỷ lệ khai tán
dehiscence study
nghiên cứu về khai tán
dehiscence can occur in various plant species during seed dispersal.
Hiện tượng nứt vỏ có thể xảy ra ở nhiều loài thực vật trong quá trình phát tán hạt.
surgeons monitor for dehiscence after performing a surgical procedure.
Các bác sĩ phẫu thuật theo dõi hiện tượng nứt vỏ sau khi thực hiện một thủ thuật phẫu thuật.
dehiscence is a critical factor in the life cycle of many flowering plants.
Hiện tượng nứt vỏ là một yếu tố quan trọng trong chu kỳ sống của nhiều loài thực vật có hoa.
understanding dehiscence helps botanists study seed germination.
Việc hiểu về hiện tượng nứt vỏ giúp các nhà thực vật học nghiên cứu về sự nảy mầm của hạt.
injuries can lead to dehiscence of surgical wounds, complicating recovery.
Các vết thương có thể dẫn đến hiện tượng nứt vỏ của vết thương phẫu thuật, gây khó khăn cho quá trình hồi phục.
dehiscence mechanisms vary among different types of fruits.
Cơ chế nứt vỏ khác nhau giữa các loại quả khác nhau.
researchers study dehiscence to improve agricultural practices.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng nứt vỏ để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
dehiscence can affect the timing of seed release in plants.
Hiện tượng nứt vỏ có thể ảnh hưởng đến thời điểm phát tán hạt ở thực vật.
some plants exhibit explosive dehiscence to aid in seed dispersal.
Một số loài thực vật có hiện tượng nứt vỏ bùng nổ để giúp phát tán hạt.
dehiscence is essential for the reproduction of many plant species.
Hiện tượng nứt vỏ rất quan trọng cho sự sinh sản của nhiều loài thực vật.
plant dehiscence
khai tán thực vật
spore dehiscence
khai tán bào tử
fruit dehiscence
khai tán quả
dehiscence process
quá trình khai tán
dehiscence mechanism
cơ chế khai tán
dehiscence type
loại hình khai tán
dehiscence zone
vùng khai tán
dehiscence failure
sự thất bại trong khai tán
dehiscence rate
tỷ lệ khai tán
dehiscence study
nghiên cứu về khai tán
dehiscence can occur in various plant species during seed dispersal.
Hiện tượng nứt vỏ có thể xảy ra ở nhiều loài thực vật trong quá trình phát tán hạt.
surgeons monitor for dehiscence after performing a surgical procedure.
Các bác sĩ phẫu thuật theo dõi hiện tượng nứt vỏ sau khi thực hiện một thủ thuật phẫu thuật.
dehiscence is a critical factor in the life cycle of many flowering plants.
Hiện tượng nứt vỏ là một yếu tố quan trọng trong chu kỳ sống của nhiều loài thực vật có hoa.
understanding dehiscence helps botanists study seed germination.
Việc hiểu về hiện tượng nứt vỏ giúp các nhà thực vật học nghiên cứu về sự nảy mầm của hạt.
injuries can lead to dehiscence of surgical wounds, complicating recovery.
Các vết thương có thể dẫn đến hiện tượng nứt vỏ của vết thương phẫu thuật, gây khó khăn cho quá trình hồi phục.
dehiscence mechanisms vary among different types of fruits.
Cơ chế nứt vỏ khác nhau giữa các loại quả khác nhau.
researchers study dehiscence to improve agricultural practices.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng nứt vỏ để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
dehiscence can affect the timing of seed release in plants.
Hiện tượng nứt vỏ có thể ảnh hưởng đến thời điểm phát tán hạt ở thực vật.
some plants exhibit explosive dehiscence to aid in seed dispersal.
Một số loài thực vật có hiện tượng nứt vỏ bùng nổ để giúp phát tán hạt.
dehiscence is essential for the reproduction of many plant species.
Hiện tượng nứt vỏ rất quan trọng cho sự sinh sản của nhiều loài thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay