dehisces

[Mỹ]/dɪˈhɪs.ɪz/
[Anh]/dɪˈhɪs.ɪz/

Dịch

vi. tách ra hoặc nổ tung

Cụm từ & Cách kết hợp

dehisces rapidly

nở nhanh chóng

dehisces properly

nở đúng cách

dehisces easily

nở dễ dàng

dehisces fully

nở hoàn toàn

dehisces naturally

nở tự nhiên

dehisces spontaneously

nở một cách tự phát

dehisces at maturity

nở khi chín

dehisces under pressure

nở dưới áp lực

dehisces when ripe

nở khi quả chín

dehisces in response

nở như phản ứng

Câu ví dụ

the flower will dehisce when it is fully mature.

cánh hoa sẽ mở ra khi chín muồi.

some fruits dehisce to release their seeds.

một số quả mở ra để giải phóng hạt của chúng.

many legumes dehisce along a seam to release seeds.

nhiều loại đậu mở ra dọc theo đường khâu để giải phóng hạt.

plants may dehisce at different times depending on the species.

thời điểm cây có thể mở ra khác nhau tùy thuộc vào loài.

understanding how plants dehisce can aid in gardening.

hiểu cách cây mở ra có thể giúp ích cho việc làm vườn.

the process of dehiscence is crucial for seed dispersal.

quá trình mở ra rất quan trọng cho sự phát tán hạt.

some species have evolved to dehisce in response to environmental cues.

một số loài đã tiến hóa để mở ra khi phản ứng với các tín hiệu môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay