dehumanisations

[Mỹ]/[ˌdiːhjuːmənaɪˈzeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdiːhjuːmənaɪˈzeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động tước đi các đặc tính con người của ai đó; Trạng thái bị đối xử như không còn là con người; Quá trình làm cho ai đó trở thành một vật thể hoặc con số đơn thuần.

Cụm từ & Cách kết hợp

combating dehumanisations

Chống lại sự phi nhân hóa

witnessing dehumanisation

Chứng kiến sự phi nhân hóa

preventing dehumanisations

Ngăn chặn sự phi nhân hóa

addressing dehumanisation

Xử lý sự phi nhân hóa

exposing dehumanisations

Bóc trần sự phi nhân hóa

studying dehumanisation

Nghiên cứu sự phi nhân hóa

historical dehumanisations

Sự phi nhân hóa trong lịch sử

systemic dehumanisation

Sự phi nhân hóa hệ thống

perpetuating dehumanisations

Duy trì sự phi nhân hóa

understanding dehumanisation

Hiểu về sự phi nhân hóa

Câu ví dụ

the novel powerfully depicts the dehumanisations inflicted upon prisoners of war.

Tác phẩm mạnh mẽ miêu tả sự phi nhân hóa mà các tù binh phải chịu đựng.

technological advancements can inadvertently contribute to social dehumanisations.

Các tiến bộ công nghệ có thể vô tình góp phần vào sự phi nhân hóa xã hội.

historical accounts document the systematic dehumanisations of marginalized groups.

Các tài liệu lịch sử ghi chép về sự phi nhân hóa hệ thống đối với các nhóm bị bỏ lại phía sau.

propaganda often relies on dehumanisations to justify acts of violence.

Quảng bá thường dựa vào sự phi nhân hóa để biện minh cho các hành vi bạo lực.

the film explores the psychological effects of witnessing dehumanisations firsthand.

Bộ phim khám phá tác động tâm lý khi chứng kiến sự phi nhân hóa trực tiếp.

combating dehumanisations requires recognizing the inherent dignity of all individuals.

Để chống lại sự phi nhân hóa, cần nhận thức về lòng tự trọng bẩm sinh của tất cả cá nhân.

the report highlighted the pervasive dehumanisations within the prison system.

Báo cáo nhấn mạnh sự phi nhân hóa phổ biến trong hệ thống nhà tù.

understanding the roots of dehumanisations is crucial for preventing future atrocities.

Hiểu rõ gốc rễ của sự phi nhân hóa là rất quan trọng để ngăn chặn các tội ác trong tương lai.

the speaker warned against the dangers of normalizing dehumanisations in political discourse.

Người phát biểu cảnh báo về nguy hiểm của việc chuẩn hóa sự phi nhân hóa trong tranh luận chính trị.

we must actively challenge narratives that promote dehumanisations and prejudice.

Chúng ta phải tích cực thách thức các câu chuyện thúc đẩy sự phi nhân hóa và phân biệt đối xử.

the court case revealed the extent of the dehumanisations suffered by the refugees.

Trường hợp tòa án đã tiết lộ mức độ của sự phi nhân hóa mà các người tị nạn phải chịu đựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay