deifications

[Mỹ]/[ˌdiːɪfɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdiːɪfɪˈkeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động coi một vật gì đó là thần hoặc các vị thần; Quá trình gán cho ai đó hoặc vật gì đó địa vị thần thánh; Các trường hợp thần hóa một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding deifications

tránh các sự thần hóa

examining deifications

khám phá các sự thần hóa

historical deifications

các sự thần hóa lịch sử

early deifications

các sự thần hóa thời kỳ đầu

rejecting deifications

phản đối các sự thần hóa

analyzing deifications

phân tích các sự thần hóa

understanding deifications

hiểu về các sự thần hóa

criticizing deifications

tán thành các sự thần hóa

complex deifications

các sự thần hóa phức tạp

ancient deifications

các sự thần hóa cổ xưa

Câu ví dụ

the rise of deifications in ancient greece led to complex religious practices.

Sự trỗi dậy của các hiện tượng thần hóa ở Hy Lạp cổ đại đã dẫn đến các thực hành tôn giáo phức tạp.

early cultures often feature deifications of natural forces like the sun and moon.

Các nền văn hóa sơ khai thường có sự thần hóa các lực lượng tự nhiên như mặt trời và mặt trăng.

the book explores the historical development of deifications across various civilizations.

Cuốn sách khám phá quá trình phát triển lịch sử của các hiện tượng thần hóa qua nhiều nền văn minh.

excessive deifications can sometimes lead to fanaticism and religious conflict.

Sự thần hóa quá mức đôi khi có thể dẫn đến cực đoan và xung đột tôn giáo.

the study examines the psychological roots of deifications and their cultural impact.

Nghiên cứu này xem xét gốc rễ tâm lý của các hiện tượng thần hóa và tác động văn hóa của chúng.

he warned against the dangers of elevating leaders to deifications.

Ông cảnh báo về nguy hiểm của việc nâng các nhà lãnh đạo lên thành các hiện tượng thần hóa.

the philosopher critiqued the tendency towards deifications in popular culture.

Triết gia đã chỉ trích xu hướng thần hóa trong văn hóa đại chúng.

the film depicts the gradual process of deifications within a totalitarian regime.

Bộ phim miêu tả quá trình thần hóa dần dần trong một chế độ độc tài.

anthropologists have documented numerous examples of deifications in tribal societies.

Các nhà nhân học đã ghi lại nhiều ví dụ về các hiện tượng thần hóa trong các xã hội bộ lạc.

the concept of deifications is central to understanding ancient mythology.

Khái niệm về thần hóa là trung tâm để hiểu về thần thoại cổ đại.

the artist's work subtly questioned the societal deifications of wealth and status.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã tinh tế đặt câu hỏi về việc xã hội thần hóa của cải và địa vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay