| số nhiều | delectations |
savored with delectation
thưởng thức với sự thích thú
experiencing delectation
trải nghiệm sự thích thú
And now for your further delectation, we present a selection of popular melodies.
Và bây giờ, xin gửi đến quý vị một tuyển chọn các giai điệu nổi tiếng để quý vị tận hưởng.
Certified ‘masterpieces' by dead composers,manipulated by charismatic star performers for the delectation of an increasingly passive and uninquisitive audience(Will Crutchfield.
‘Kiệt tác’ được chứng nhận của các nhà soạn nhạc đã qua đời, bị thao túng bởi những người biểu diễn ngôi sao đầy mê lực để làm hài lòng một khán giả ngày càng thụ động và thiếu tò mò (Will Crutchfield).
enjoying the delectation of a gourmet meal
tận hưởng sự khoái cảm của một bữa ăn ngon
finding delectation in reading a good book
tìm thấy sự khoái cảm khi đọc một cuốn sách hay
seeking delectation through music and art
tìm kiếm sự khoái cảm qua âm nhạc và nghệ thuật
experiencing delectation at a luxurious spa
trải nghiệm sự khoái cảm tại một spa sang trọng
delectation from watching a captivating movie
sự khoái cảm khi xem một bộ phim hấp dẫn
savoring the delectation of a fine wine
thưởng thức sự khoái cảm của một loại rượu ngon
delectation in spending time with loved ones
sự khoái cảm khi dành thời gian cho những người thân yêu
indulging in the delectation of a decadent dessert
thưởng thức sự khoái cảm của một món tráng miệng hảo hạng
delectation from exploring nature's beauty
sự khoái cảm khi khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên
sharing delectation with friends at a lively party
chia sẻ sự khoái cảm với bạn bè tại một bữa tiệc sôi động
savored with delectation
thưởng thức với sự thích thú
experiencing delectation
trải nghiệm sự thích thú
And now for your further delectation, we present a selection of popular melodies.
Và bây giờ, xin gửi đến quý vị một tuyển chọn các giai điệu nổi tiếng để quý vị tận hưởng.
Certified ‘masterpieces' by dead composers,manipulated by charismatic star performers for the delectation of an increasingly passive and uninquisitive audience(Will Crutchfield.
‘Kiệt tác’ được chứng nhận của các nhà soạn nhạc đã qua đời, bị thao túng bởi những người biểu diễn ngôi sao đầy mê lực để làm hài lòng một khán giả ngày càng thụ động và thiếu tò mò (Will Crutchfield).
enjoying the delectation of a gourmet meal
tận hưởng sự khoái cảm của một bữa ăn ngon
finding delectation in reading a good book
tìm thấy sự khoái cảm khi đọc một cuốn sách hay
seeking delectation through music and art
tìm kiếm sự khoái cảm qua âm nhạc và nghệ thuật
experiencing delectation at a luxurious spa
trải nghiệm sự khoái cảm tại một spa sang trọng
delectation from watching a captivating movie
sự khoái cảm khi xem một bộ phim hấp dẫn
savoring the delectation of a fine wine
thưởng thức sự khoái cảm của một loại rượu ngon
delectation in spending time with loved ones
sự khoái cảm khi dành thời gian cho những người thân yêu
indulging in the delectation of a decadent dessert
thưởng thức sự khoái cảm của một món tráng miệng hảo hạng
delectation from exploring nature's beauty
sự khoái cảm khi khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên
sharing delectation with friends at a lively party
chia sẻ sự khoái cảm với bạn bè tại một bữa tiệc sôi động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay