culinary delectations
những món ăn ngon tuyệt vời
sweet delectations
những món ăn ngọt tuyệt vời
gourmet delectations
những món ăn ngon hảo hạng
delectations of life
những thú vui của cuộc sống
delectations await
những thú vui đang chờ đợi
delectations abound
những thú vui tràn ngập
delectations galore
những thú vui vô tận
delectations discovered
những thú vui được khám phá
delectations shared
những thú vui được chia sẻ
delectations enjoyed
những thú vui được tận hưởng
she prepared a feast of delectations for her guests.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc đủ đầy những món ăn ngon tuyệt cho khách của mình.
the festival was filled with various delectations.
Lễ hội tràn ngập những món ăn ngon tuyệt vời.
his delectations included exotic fruits and pastries.
Những món ăn ngon tuyệt của anh ấy bao gồm trái cây nhiệt đới và bánh ngọt.
we indulged in the delectations of the local cuisine.
Chúng tôi tận hưởng những món ăn ngon tuyệt của ẩm thực địa phương.
every summer, the garden yields delectations of ripe berries.
Mỗi mùa hè, khu vườn cho ra những món quả mọng ngon tuyệt.
the chef's delectations were praised by all the diners.
Những món ăn ngon tuyệt của đầu bếp đã được tất cả những người ăn khen ngợi.
she savored the delectations of her favorite dessert.
Cô ấy tận hưởng những món ăn ngon tuyệt của món tráng miệng yêu thích của mình.
his delectations often included rare cheeses and wines.
Những món ăn ngon tuyệt của anh ấy thường bao gồm phô mai quý hiếm và rượu vang.
the market was bustling with stalls of delectations.
Chợ nhộn nhịp với các quầy bán những món ăn ngon tuyệt.
they hosted a party featuring various delectations from around the world.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc có các món ăn ngon tuyệt từ khắp nơi trên thế giới.
culinary delectations
những món ăn ngon tuyệt vời
sweet delectations
những món ăn ngọt tuyệt vời
gourmet delectations
những món ăn ngon hảo hạng
delectations of life
những thú vui của cuộc sống
delectations await
những thú vui đang chờ đợi
delectations abound
những thú vui tràn ngập
delectations galore
những thú vui vô tận
delectations discovered
những thú vui được khám phá
delectations shared
những thú vui được chia sẻ
delectations enjoyed
những thú vui được tận hưởng
she prepared a feast of delectations for her guests.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc đủ đầy những món ăn ngon tuyệt cho khách của mình.
the festival was filled with various delectations.
Lễ hội tràn ngập những món ăn ngon tuyệt vời.
his delectations included exotic fruits and pastries.
Những món ăn ngon tuyệt của anh ấy bao gồm trái cây nhiệt đới và bánh ngọt.
we indulged in the delectations of the local cuisine.
Chúng tôi tận hưởng những món ăn ngon tuyệt của ẩm thực địa phương.
every summer, the garden yields delectations of ripe berries.
Mỗi mùa hè, khu vườn cho ra những món quả mọng ngon tuyệt.
the chef's delectations were praised by all the diners.
Những món ăn ngon tuyệt của đầu bếp đã được tất cả những người ăn khen ngợi.
she savored the delectations of her favorite dessert.
Cô ấy tận hưởng những món ăn ngon tuyệt của món tráng miệng yêu thích của mình.
his delectations often included rare cheeses and wines.
Những món ăn ngon tuyệt của anh ấy thường bao gồm phô mai quý hiếm và rượu vang.
the market was bustling with stalls of delectations.
Chợ nhộn nhịp với các quầy bán những món ăn ngon tuyệt.
they hosted a party featuring various delectations from around the world.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc có các món ăn ngon tuyệt từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay