| số nhiều | deliverymen |
the deliveryman arrived
Người giao hàng đã đến
busy deliverymen
Những người giao hàng bận rộn
talk to the deliveryman
Nói chuyện với người giao hàng
a hardworking deliveryman
Một người giao hàng chăm chỉ
the deliveryman left
Người giao hàng đã đi
tip the deliveryman
Tặng tiền boa cho người giao hàng
new deliveryman
Người giao hàng mới
the deliveryman called
Người giao hàng đã gọi điện
like a deliveryman
Giống như một người giao hàng
old deliveryman
Người giao hàng cũ
the deliveryman wore a clean uniform every day to maintain professionalism.
Người giao hàng mặc bộ đồng phục sạch sẽ mỗi ngày để duy trì tính chuyên nghiệp.
many people consider the deliveryman job challenging but ultimately rewarding.
Rất nhiều người cho rằng công việc giao hàng là thách thức nhưng cuối cùng lại mang lại nhiều lợi ích.
the deliveryman earned a decent salary despite working long hours every week.
Người giao hàng nhận được mức lương hợp lý dù phải làm việc nhiều giờ mỗi tuần.
the deliveryman followed a specific route through the neighborhood to maximize efficiency.
Người giao hàng đi theo một tuyến đường cụ thể qua khu phố để tối đa hóa hiệu suất.
the deliveryman rode a bicycle through busy streets to deliver packages quickly.
Người giao hàng đạp xe qua những con phố đông đúc để giao hàng nhanh chóng.
the friendly deliveryman always greeted customers with a warm smile and courtesy.
Người giao hàng thân thiện luôn chào khách hàng bằng nụ cười thân thiện và lễ phép.
the deliveryman completed the delivery before the promised deadline successfully.
Người giao hàng đã hoàn thành việc giao hàng trước thời hạn đã cam kết một cách thành công.
the deliveryman worked for a reputable delivery company with excellent benefits.
Người giao hàng làm việc cho một công ty giao hàng uy tín với các quyền lợi tuyệt vời.
the deliveryman improved his efficiency significantly after several months of experience.
Người giao hàng đã cải thiện hiệu suất của mình đáng kể sau vài tháng kinh nghiệm.
the deliveryman received generous tips from customers who appreciated his punctuality.
Người giao hàng nhận được những khoản tip hậu hĩnh từ khách hàng trân trọng sự đúng giờ của anh ấy.
the deliveryman followed a strict schedule to ensure all deliveries arrived on time.
Người giao hàng tuân thủ một lịch trình nghiêm ngặt để đảm bảo tất cả các đơn hàng đều đến đúng giờ.
the experienced deliveryman knew every shortcut and back road in the entire city.
Người giao hàng có kinh nghiệm biết mọi con đường tắt và lối mòn trong toàn thành phố.
the deliveryman carried all the packages in a large thermal bag for protection.
Người giao hàng mang tất cả các gói hàng trong một túi nhiệt lớn để bảo vệ.
the deliveryman arrived
Người giao hàng đã đến
busy deliverymen
Những người giao hàng bận rộn
talk to the deliveryman
Nói chuyện với người giao hàng
a hardworking deliveryman
Một người giao hàng chăm chỉ
the deliveryman left
Người giao hàng đã đi
tip the deliveryman
Tặng tiền boa cho người giao hàng
new deliveryman
Người giao hàng mới
the deliveryman called
Người giao hàng đã gọi điện
like a deliveryman
Giống như một người giao hàng
old deliveryman
Người giao hàng cũ
the deliveryman wore a clean uniform every day to maintain professionalism.
Người giao hàng mặc bộ đồng phục sạch sẽ mỗi ngày để duy trì tính chuyên nghiệp.
many people consider the deliveryman job challenging but ultimately rewarding.
Rất nhiều người cho rằng công việc giao hàng là thách thức nhưng cuối cùng lại mang lại nhiều lợi ích.
the deliveryman earned a decent salary despite working long hours every week.
Người giao hàng nhận được mức lương hợp lý dù phải làm việc nhiều giờ mỗi tuần.
the deliveryman followed a specific route through the neighborhood to maximize efficiency.
Người giao hàng đi theo một tuyến đường cụ thể qua khu phố để tối đa hóa hiệu suất.
the deliveryman rode a bicycle through busy streets to deliver packages quickly.
Người giao hàng đạp xe qua những con phố đông đúc để giao hàng nhanh chóng.
the friendly deliveryman always greeted customers with a warm smile and courtesy.
Người giao hàng thân thiện luôn chào khách hàng bằng nụ cười thân thiện và lễ phép.
the deliveryman completed the delivery before the promised deadline successfully.
Người giao hàng đã hoàn thành việc giao hàng trước thời hạn đã cam kết một cách thành công.
the deliveryman worked for a reputable delivery company with excellent benefits.
Người giao hàng làm việc cho một công ty giao hàng uy tín với các quyền lợi tuyệt vời.
the deliveryman improved his efficiency significantly after several months of experience.
Người giao hàng đã cải thiện hiệu suất của mình đáng kể sau vài tháng kinh nghiệm.
the deliveryman received generous tips from customers who appreciated his punctuality.
Người giao hàng nhận được những khoản tip hậu hĩnh từ khách hàng trân trọng sự đúng giờ của anh ấy.
the deliveryman followed a strict schedule to ensure all deliveries arrived on time.
Người giao hàng tuân thủ một lịch trình nghiêm ngặt để đảm bảo tất cả các đơn hàng đều đến đúng giờ.
the experienced deliveryman knew every shortcut and back road in the entire city.
Người giao hàng có kinh nghiệm biết mọi con đường tắt và lối mòn trong toàn thành phố.
the deliveryman carried all the packages in a large thermal bag for protection.
Người giao hàng mang tất cả các gói hàng trong một túi nhiệt lớn để bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay